Nhập từ khóa để bắt đầu tìm kiếm.

Giỏ hàng
Giỏ trống
Đang tải giỏ hàng…
Kiến thức · Moyar Perfume

Từ điển nước hoa

Tất cả thuật ngữ bạn cần biết để đọc hiểu mô tả nước hoa và chọn mùi đúng ý — từ EDP/EDT đến Sillage, Dry-down, Chypre...

💧

Nồng độ

5 thuật ngữ
Biểu đồ nồng độ & lưu hương
Parfum
8–12+ tiếng
EDP
6–10 tiếng
EDT
4–6 tiếng
EDC
2–4 tiếng
Body Mist
1–2 tiếng

Parfum / Extrait

[pär-ˈfəm]Nồng độ

Nồng độ cao nhất — chứa 20–40% tinh dầu hương liệu. Chỉ cần 1–2 nhát xịt là đủ cho cả ngày. Lưu hương 8–12 tiếng, thậm chí qua đêm. Thường bán ở dạng flacon nhỏ, giá cao nhất trong dòng.

Ví dụ: Tom Ford Black Orchid Parfum, Chanel N°5 L'Extrait
20–40% tinh dầu8–12hGiá cao nhất

EDP — Eau de Parfum

[oh də pär-ˈfəm]Nồng độ

Nồng độ phổ biến nhất hiện nay — chứa 15–20% tinh dầu. Cân bằng tốt giữa độ bền và giá thành. Phù hợp với hầu hết dịp: đi làm, hẹn hò, đi chơi. Lưu hương 6–10 tiếng tùy cơ địa.

Ví dụ: Narciso For Her Pure Musc EDP, Dior Sauvage EDP
15–20% tinh dầu6–10hPhổ biến nhất

EDT — Eau de Toilette

[oh də twä-ˈlet]Nồng độ

Nồng độ nhẹ hơn EDP — chứa 5–15% tinh dầu. Mùi tươi, nhẹ nhàng hơn, tỏa hương xa hơn ban đầu nhưng bay nhanh hơn. Phù hợp ban ngày, mùa hè, môi trường văn phòng.

Ví dụ: Versace Bright Crystal EDT, Dior Sauvage EDT
5–15% tinh dầu4–6hNhẹ, tươi

EDC — Eau de Cologne

Nồng độ

Nồng độ thấp nhất trong nước hoa — chứa 2–5% tinh dầu. Bay nhanh sau 2–4 tiếng. Thường rất rẻ, dùng thoải mái với lượng nhiều. Phù hợp sau tắm, dùng buổi sáng.

Ví dụ: Acqua di Giò EDC, 4711 Original EDC
2–5% tinh dầu2–4h

Body Mist

Nồng độ

Xịt thơm cơ thể có nồng độ thấp nhất (thường <2%) — tạo mùi nhẹ, sảng khoái tức thì nhưng bay rất nhanh (1–2 tiếng). Giá rẻ, có thể xịt thoải mái toàn thân.

<2% tinh dầu1–2hNhẹ nhất
🌸

Họ hương

7 thuật ngữ

Floral — Họ Hoa

Họ hương

Họ hương phổ biến nhất, đặc biệt ở nước hoa nữ. Lấy cảm hứng từ các loài hoa: hoa hồng, hoa nhài, tuberose, iris, mẫu đơn, hoa trắng... Có thể là một loài duy nhất (Soliflore) hoặc kết hợp nhiều loài (Floral Bouquet).

Ví dụ: Gucci Bloom, Lancôme La Vie Est Belle, Narciso For Her
Hoa hồngHoa nhàiTuberoseIris

Woody — Họ Gỗ

Họ hương

Mùi ấm áp, khô, sang trọng đến từ các loại gỗ: đàn hương (sandalwood), gỗ tuyết tùng (cedar), gỗ guaiac, patchouli... Phổ biến ở nước hoa nam và unisex. Thường là nốt base tạo chiều sâu cho mùi hương.

Ví dụ: Tom Ford Oud Wood, Dior Sauvage, Montblanc Legend
Đàn hươngTuyết tùngPatchouli

Oriental / Amber — Họ Đông Phương

Họ hương

Mùi ấm áp, ngọt ngào, gợi cảm — đặc trưng bởi amber (hổ phách), nhựa thơm, vani, tonka bean, xạ hương ấm. Lưu hương rất tốt. Phù hợp mùa thu đông và dịp tối.

Ví dụ: Yves Saint Laurent Black Opium, Carolina Herrera Good Girl
AmberVaniNhựa thơmẤm · Ngọt

Fresh — Họ Tươi Mát

Họ hương

Họ hương nhẹ, sạch sẽ, năng động. Bao gồm: Citrus (cam chanh, bergamot), Aquatic (biển, nước mưa), Green (lá cỏ, dưa leo). Phổ biến cho nước hoa mùa hè và ban ngày.

Ví dụ: Acqua di Giò, Issey Miyake L'Eau d'Issey, CK One
CitrusAquaticGreen

Fougère — Họ Dương Xỉ

[foo-ZHAIR]Họ hương

Họ hương nam tính cổ điển — kết hợp oải hương, coumarin (cỏ tonka), oakmoss. Nền tảng của hầu hết nước hoa nam từ thế kỷ 20. Tên lấy từ 'fougère' tiếng Pháp nghĩa là 'dương xỉ'.

Ví dụ: Jean Paul Gaultier Le Male, Davidoff Cool Water
Oải hươngCoumarinNam tính

Chypré — Họ Síp

[SHEEP-ruh]Họ hương

Họ hương sang trọng, phức tạp — đặc trưng bởi sự kết hợp bergamot (top), hoa hồng/iris (heart), và oakmoss + labdanum (base). Tên từ đảo Cyprus (Chypre). Thường được gọi là mùi hương của sự 'đẳng cấp'.

Ví dụ: Hermès Calèche, Givenchy L'Interdit
BergamotOakmossSang trọng

Gourmand — Họ Thực Phẩm

[goor-MAHN]Họ hương

Mùi gợi lên các hương vị ăn được: socola, vani, caramel, cà phê, hạnh nhân. Thường kết hợp với floral hoặc oriental. Xu hướng nổi mạnh từ những năm 1990, đặc biệt phổ biến với giới trẻ.

Ví dụ: Carolina Herrera Good Girl, YSL Black Opium
VaniCà phêCaramel
🎵

Cấu trúc nốt hương

5 thuật ngữ

Top Notes — Hương Đầu

Nốt hương

Những gì bạn ngửi đầu tiên khi xịt — tồn tại 15–30 phút đầu. Thường là citrus, herb, hoặc các mùi nhẹ dễ bay. Đây là 'ấn tượng đầu' nhưng không đại diện cho toàn bộ mùi hương.

Ví dụ: Bergamot, chanh, cam, tiêu, oải hương thường là top notes
15–30 phútCitrus · HerbẤn tượng đầu

Heart / Middle Notes — Hương Giữa

Nốt hương

Linh hồn thực sự của nước hoa — xuất hiện sau 30 phút và kéo dài 2–5 tiếng. Thường là hoa, gia vị, hoặc mùi trái cây. Đây là phần bạn 'chọn mua' nước hoa vì nó đại diện cho cá tính của mùi hương.

Ví dụ: Hoa hồng, iris, hoa nhài, tiêu, quế thường là heart notes
2–5 tiếngLinh hồn mùi hương

Base Notes — Hương Cuối

Nốt hương

Nền tảng sâu nhất của nước hoa — xuất hiện sau 2–3 tiếng và có thể kéo dài 8–24 tiếng. Thường là gỗ, musk, amber, nhựa thơm. Đây là thứ còn lại trên da sau một ngày dài — mùi qua đêm trên gối chính là base notes.

Ví dụ: Đàn hương, musk, amber, vani, patchouli thường là base notes
8–24 tiếngGỗ · Musk · Amber

Dry Down

Khái niệm

Quá trình nước hoa 'khô xuống' và biến đổi sau khi xịt — từ top notes → heart → base. Mỗi giai đoạn mùi thay đổi. Luôn thử nước hoa ít nhất 30 phút trước khi kết luận — mùi ngay sau xịt thường khác hoàn toàn so với sau 2 tiếng.

Ví dụ: Nước hoa có thể ngửi 'sặc' lúc mới xịt nhưng dry down rất đẹp — hoặc ngược lại
Thay đổi theo thời gianThử ≥30 phút

Accord

[uh-KORD]Khái niệm

Sự kết hợp của nhiều nguyên liệu hương tạo ra một 'mùi duy nhất' — tương tự hợp âm trong âm nhạc. Ví dụ: 'woody musk accord' là mùi kết hợp gỗ + musk tạo ra mùi riêng, không phải gỗ cộng musk đơn giản.

Kết hợp nguyên liệuTạo mùi riêng
🌿

Nguyên liệu tiêu biểu

8 thuật ngữ

Musk — Xạ Hương

Nguyên liệu

Nguyên liệu hương gần với mùi da người nhất — tạo cảm giác mùi 'như đến từ bên trong'. Musk tổng hợp hiện đại có nhiều biến thể: White Musk (sạch, trắng), Musks (ấm, da thịt), Iso E Super (gỗ + musk). Lý do nhiều người thấy mùi Narciso 'hợp với mình'.

Ví dụ: Narciso Rodriguez toàn dòng, CK One, Jil Sander Pure
Gần da ngườiTổng hợpNhiều biến thể

Bergamot — Cam Bergamot

[BUR-guh-mot]Nguyên liệu

Trái cây họ cam quýt từ miền Nam Italy — mùi sáng, tươi, hơi chua nhẹ, không ngọt như cam thường. Là top note phổ biến nhất trong nước hoa. Ép từ vỏ quả, không ăn được.

Ví dụ: Hầu như mọi nước hoa đều có bergamot ở top notes
CitrusTop noteItaly

Oud — Trầm Hương

Nguyên liệu

Nhựa từ cây Aquilaria bị nhiễm nấm — một trong những nguyên liệu hương đắt nhất thế giới (~30 triệu/kg). Mùi sâu, khói, gỗ, đôi khi da thuộc hoặc thú vật. Được dùng nhiều ở Trung Đông. Thường được tổng hợp trong nước hoa phổ thông.

Ví dụ: Tom Ford Oud Wood, Maison Francis Kurkdjian Oud Satin Mood
Rất đắtTrung ĐôngGỗ · Khói

Sandalwood — Gỗ Đàn Hương

Nguyên liệu

Gỗ từ cây Santalum — mùi kem, sữa, gỗ ấm, êm ái. Là một trong những nguyên liệu hương được yêu thích nhất. Sandalwood Mysore (Ấn Độ) là loại tốt nhất nhưng hiếm. Hầu hết nước hoa dùng Amyris hoặc Sandalore tổng hợp.

Ví dụ: Narciso For Her (base), Chanel Chance (base)
Kem · Gỗ ấmBase noteẤn Độ

Patchouli — Hoắc Hương

[puh-CHOO-lee]Nguyên liệu

Cây thảo mộc từ Đông Nam Á — mùi đất ẩm, gỗ, hơi ngọt. Là thành phần của hầu hết họ Oriental và Chypre. Liều nhỏ tạo chiều sâu; liều lớn sẽ rất nổi bật và đặc trưng (mùi 'hippie' những năm 70).

Ví dụ: Dior Sauvage (base), Carolina Herrera Good Girl (base)
Đất · GỗĐông Nam ÁBase note

Iris / Orris — Hoa Diên Vĩ

Nguyên liệu

Chiết xuất từ rễ cây iris (orris root) — nguyên liệu đắt thứ hai sau oud. Mùi phấn, hoa, đất nhẹ, violet-like. Thường tạo cảm giác 'sang trọng, cổ điển'. Phải ủ rễ 3–5 năm trước khi chưng cất.

Ví dụ: Chanel N°19, Prada Infusion d'Iris, Dior Homme
Phấn · Sang trọngRất đắtHeart note

Amber — Hổ Phách

Nguyên liệu

Trong nước hoa hiện đại, 'amber' không phải nhựa hổ phách thật mà là một accord kết hợp labdanum, benzyl benzoate và vanilla — tạo mùi ấm áp, ngọt nhẹ, ổn định. Là nền tảng của họ Oriental. Khác với ambergris (từ cá nhà táng).

Ví dụ: Thành phần phổ biến ở hầu hết nước hoa Oriental và Woody
AccordẤm · NgọtBase note

Vetiver — Hương Bài

[VEH-tih-vur]Nguyên liệu

Chiết xuất từ rễ cỏ vetiver vùng nhiệt đới — mùi đất ẩm, khói, gỗ, hơi xanh. Rất phổ biến trong nước hoa nam. Có nhiều biến thể: Haiti (đất, khói), Java (gỗ, nhẹ hơn), Ấn Độ (khô, nhựa thơm).

Ví dụ: Guerlain Vetiver, Chanel Sycomore, nhiều cologne nam cổ điển
Đất · KhóiNam tínhBase note

Hiệu suất

5 thuật ngữ

Longevity — Độ Lưu Hương

Khái niệm

Thời gian nước hoa tồn tại trên da — từ khi xịt đến khi không còn ngửi thấy. Phụ thuộc vào: nồng độ, công thức, loại da (da khô = mùi bay nhanh hơn), nhiệt độ và độ ẩm môi trường. Không cố định cho tất cả mọi người.

Tùy cơ địaTùy nồng độTùy môi trường

Sillage — Vệt Hương

[see-YAZH]Khái niệm

Từ tiếng Pháp nghĩa là 'vết đánh tàu' — là mức độ mùi hương tỏa ra xung quanh người dùng. Sillage mạnh = người xung quanh ngửi thấy từ xa; Sillage nhẹ = chỉ người đứng gần mới ngửi. Khác với longevity: mùi có thể bay lâu trên da nhưng sillage yếu.

Độ tỏa xaKhông gian hương

Projection — Độ Tỏa

Khái niệm

Khoảng cách mà mùi hương lan tỏa ra từ người dùng trong những giờ đầu. Projection cao = 3–4 người xung quanh đều ngửi thấy. Projection thấp = chỉ người ôm mới ngửi được ('skin scent'). Nhiều nước hoa cao cấp mới intentionally có projection thấp để tinh tế hơn.

Giai đoạn đầuKhác sillage

Skin Scent — Mùi Ôm Sát Da

Khái niệm

Mùi hương chỉ tỏa ra khi ai đó đứng rất gần hoặc ôm bạn — không tỏa xa. Thường là sau giai đoạn dry down khi chỉ còn base notes. Nhiều người thích skin scents vì cảm giác 'cá nhân, tinh tế'. Narciso Pure Musc nổi tiếng là một skin scent chuẩn mực.

Ví dụ: Narciso For Her Pure Musc là ví dụ điển hình
Gần · Tinh tếBase notes

Olfactory Fatigue — Mũi Mệt

Khái niệm

Hiện tượng mũi 'quen' mùi hương sau một thời gian — bạn không còn ngửi thấy mùi của mình nhưng người khác vẫn ngửi thấy. Rất phổ biến với mùi bạn dùng hàng ngày. Giải pháp: đổi mùi theo ngày, hoặc ngửi vào cổ tay (điểm ấm) để 'reset'.

Bình thườngKhông phải mùi bay
💡

Khái niệm chung

6 thuật ngữ

Designer vs Niche vs Bridge

Khái niệm

Designer: Thương hiệu thời trang lớn (Dior, Chanel, Versace) — phổ biến, dễ mua, giá vừa phải. Niche: Thương hiệu nước hoa thuần túy (Tom Ford, Maison FK, Byredo) — độc đáo, giới hạn, giá cao. Bridge: Nằm giữa hai loại — chất lượng cao, giá hợp lý (Armaf, Montblanc, Davidoff).

DesignerNicheBridge

Soliflore

[so-lee-FLOR]Khái niệm

Nước hoa lấy cảm hứng từ một loài hoa duy nhất — cố gắng tái tạo chính xác mùi hương của loài hoa đó. Ít phổ biến hơn trong nước hoa thương mại nhưng là thể loại yêu thích trong nước hoa niche.

Ví dụ: L'Artisan Parfumeur La Haie Fleurie du Hameau (một loài hồng duy nhất)
Một loài hoaNiche

Unisex / Gender Neutral

Khái niệm

Nước hoa không được thiết kế riêng cho nam hay nữ. Thực tế, phân loại 'nam/nữ' trong nước hoa chủ yếu là marketing — bất kỳ ai cũng có thể dùng bất kỳ mùi nào. Phong trào unisex ngày càng mạnh, đặc biệt trong nước hoa niche.

Ví dụ: CK One, Gucci Bloom (được nam dùng nhiều), Dior Sauvage (nhiều nữ yêu thích)
Marketing thôiAi cũng dùng được

Fullseal — Nguyên Seal

Khái niệm

Sản phẩm nguyên hộp, còn seal niêm phong nhà máy, chưa mở. Moyar chỉ bán fullseal chính hãng — đảm bảo mùi hương nguyên vẹn, không bị oxy hóa hay pha loãng. Đối lập với 'decant' (đã mở và rót ra).

Chưa mởChính hãngMoyar chỉ bán fullseal

Olfactive Pyramid — Tháp Hương

Khái niệm

Mô hình biểu diễn cấu trúc 3 lớp của nước hoa: Top (đỉnh tháp, bay nhanh nhất) → Heart (giữa, linh hồn) → Base (đáy, lâu nhất). Được phát triển bởi nhà hóa học hương liệu Piesse thế kỷ 19. Là cách đọc nhãn nước hoa phổ biến nhất.

Top · Heart · BaseMô hình 3 tầng

Clone / Alternative / Dupe

Khái niệm

Nước hoa lấy cảm hứng từ một mùi nổi tiếng — thường rẻ hơn nhiều lần. Không phải hàng giả (fake) mà là phiên bản lấy cảm hứng hợp pháp. Armaf Club De Nuit là clone nổi tiếng nhất của Creed Aventus. Chất lượng clone ngày càng tốt hơn trong thập kỷ qua.

Ví dụ: Armaf Club De Nuit (← Creed Aventus), Dua Fragrances
Cảm hứng hợp phápGiá thấp hơnKhông phải hàng giả