Xô thơm
Xô thơm, tên perfumery quốc tế là clary sage, đến từ cụm hoa và lá cây Salvia sclarea, một loài thuộc họ bạc hà; nguyên liệu thơm được thu bằng chưng cất hơi nước. Mùi của nó khô, thảo mộc, phảng phất cỏ khô và trà, kèm một nét hơi rượu vang cùng chút ấm ngả sang hổ phách khi khô lại. Khác với oải hương vốn mát và sạch, xô thơm có chất người hơn: gần với da, hơi mặn, đôi khi gợi mùi thuốc lá chưa châm lửa. Đây là nguyên liệu perfumer dùng để tạo kết cấu chứ ít khi để khoe. Trên da, xô thơm cho ấn tượng chững chạc, khô ráo và tự nhiên, phù hợp với những công thức muốn nghe trưởng thành mà không cần nồng.
Hành trình của Xô thơm
Salvia sclarea toả mùi rất mạnh ngay khi còn trên đồng. Đó là cây thân thảo gốc Địa Trung Hải, vươn cao hơn một mét, ra cụm hoa tím nhạt phủ lông. Tên clary bắt nguồn từ tiếng Latin clarus, nghĩa là trong sáng, gắn với tập tục cổ dùng hạt cây ngâm nước để làm sạch mắt; ở châu Âu, cây từng mang những tên dân gian gợi thẳng đến công dụng đó.
Trước khi vào nước hoa, xô thơm đã có chỗ trong bếp và trong hầm rượu. Người Đức dùng nó để tăng hương cho rượu vang và bia, tạo cảm giác đậm và ngọt hơn thực tế, và dấu vết ấy vẫn còn trong cách mô tả mùi tinh dầu hôm nay: nhiều người ngửi thấy một nét muscat rất rõ. Cây được trồng lấy tinh dầu ở Provence, vùng Balkan, Nga và cả một số bang của nước Mỹ.
Đóng góp lớn nhất của xô thơm cho ngành hương liệu lại nằm ở hoá học. Cây chứa sclareol, hợp chất được dùng làm nguyên liệu đầu vào để tạo ra ambroxide, phân tử cho mùi hổ phách khô thay thế long diên hương thiên nhiên. Nói cách khác, rất nhiều bản nước hoa hiện đại có phần đáy ấm và mặn đặc trưng đều gián tiếp mắc nợ những cánh đồng xô thơm.
Trong sáng tác, xô thơm bước vào vai chính từ thời hoàng kim của nước hoa nam aromatic và fougère nửa sau thế kỷ 20, khi giới pha chế cần một note thảo mộc có chiều sâu hơn oải hương. Từ đó tới nay nó gần như là thành phần mặc định trong các bản fougère, aromatic và nhiều công thức unisex, dù ít khi được ghi ở dòng đầu bảng note. Người mua thường nhớ hiệu ứng khô ráo mà nó để lại nhiều hơn là nhớ tên nó.
Cách perfumer dùng
Vị trí quen thuộc của xô thơm là tầng heart, đôi khi được đẩy lên top để tạo độ khô ngay từ những phút đầu. Nó không phải note gây ấn tượng mạnh mà là note tạo bề mặt: thêm một lượng nhỏ, công thức lập tức có kết cấu, bớt trơn, nghe tự nhiên hơn. Perfumer thường dùng nó để phá vẻ nhân tạo của các accord quá sạch. Liều lượng đòi hỏi tay nghề, vì quá đà sẽ chuyển sang mùi cỏ ủ và mồ hôi, ranh giới rất mỏng.
Các cặp phối kinh điển hầu hết xoay quanh trục aromatic. Xô thơm cộng lavender và coumarin làm giàu bộ khung fougère, cho phần thảo mộc chiều sâu mà lavender một mình không có. Cộng bergamot và bưởi chùm, nó giữ cho phần citrus không bay hết, kéo dài giai đoạn tươi. Cộng vetiver hoặc da thuộc, chất khô của nó làm base sạch và có cạnh. Còn khi đứng cạnh thuốc lá, tonka hay hổ phách, xô thơm tạo hiệu ứng ấm mà không ngọt, hướng đi rất được ưa chuộng ở nước hoa nam hiện đại.
Về hiệu năng, xô thơm ở mức trung bình: nó không kéo dài như gỗ hay nhựa thơm, nhưng ảnh hưởng lên hình dáng tổng thể vẫn còn cảm nhận được cả khi note đã lùi. Projection vừa phải, sillage khô và gần. Đây là note hợp ban ngày, hợp môi trường làm việc và tiết trời mát. Về giới tính, nó được dùng nhiều ở dòng nam nhưng bản thân mùi hoàn toàn trung tính.
Kho Moyar có ba cách dùng xô thơm khá tiêu biểu. Montblanc Explorer đặt nó giữa citrus và vetiver, nơi phần thảo mộc giữ công thức khỏi lối thể thao thông thường. Dolce & Gabbana The One Pour Homme Eau de Parfum dùng xô thơm để làm khô mảng gia vị và thuốc lá, tạo cảm giác lịch thiệp cho buổi tối. Jean Paul Gaultier Scandal Pour Homme lại đẩy nó lên trước phần ngọt ấm ở đáy, để công thức có một đối trọng khô ráo.
