Đang tải nội dung…
Đang tải nội dung…
Khám phá lịch sử, cách dùng và những chai tiêu biểu của từng nguyên liệu — từ oud quý tộc đến ambroxan hiện đại.
Cỏ hương bài cho mùi của rễ chứ không phải mùi của gỗ, dù nó luôn được xếp vào họ hương gỗ, và tinh dầu được chưng cất từ bộ rễ một loài cỏ nhiệt đới. Hương của nó là tổng hoà của đất khô, rễ cây vừa rửa, khói nhạt, vỏ bưởi đắng và hạt rang. Tuỳ vùng trồng và cách chưng cất, cỏ hương bài có thể nghiêng về phía xanh và tươi như cỏ vừa cắt, hoặc phía tối, ám khói và gần với da thuộc. Đây là một trong vài nguyên liệu hiếm hoi cho cảm giác sạch sẽ và thô ráp cùng lúc. Trên da, nó tạo dáng vẻ chỉn chu, hơi lạnh, thanh lịch theo kiểu không cần cố gắng.
Gỗ cashmere là tên gọi thương mại của Cashmeran, phân tử tổng hợp do nhà hương liệu IFF đưa ra từ đầu thập niên 1970, chứ không phải tinh dầu của một loài cây. Mùi của nó nằm ở giao lộ giữa gỗ khô, musk ấm và chút gia vị ngọt, kèm sắc thái phấn mịn gợi cảm giác chạm tay vào áo len cashmere. Trên da, nó không sắc lạnh như cedar cũng không kem béo như sandalwood; thay vào đó là một nền êm, hơi mờ, giữ cho các note khác không bị hẫng khi bay hơi. Perfumer dùng nó để làm ấm phần đáy mà vẫn giữ độ sạch hiện đại. Kết quả là một mùi thân mật, dễ mặc, hợp ngày thường hơn là để gây chú ý.
Ngành hương xếp gỗ đàn hương vào nhóm nguyên liệu quý nhất của mình, và thứ được chưng cất là lõi gỗ cùng bộ rễ, nổi tiếng nhất là loài Santalum album vùng Nam Ấn. Khác với phần lớn note gỗ vốn khô và sắc, đàn hương mềm, béo và có chất kem, phảng phất sữa ấm cùng một nét chua rất nhẹ như vỏ hạt. Nó không sắc cạnh, không ám khói, mà toả ra kiểu mùi gần với da người hơn là với vật liệu. Chính độ ấm mượt đó khiến đàn hương gắn với thiền định và nghi lễ từ rất lâu trước khi bước vào nước hoa. Trên da, note này tạo cảm giác tĩnh, gần gũi, và làm dịu mọi thứ đặt cạnh nó.
Gỗ guaiac cho thứ tinh dầu đặc như sáp, chưng cất từ gỗ cây Bulnesia sarmientoi mọc ở vùng Gran Chaco khô hạn của Nam Mỹ. Đây là một trong số ít nguyên liệu phải hâm ấm mới rót được, vì ở nhiệt độ phòng nó đông lại. Mùi của nó khó đoán hơn cái tên: khói dịu và ngọt như gỗ hun trên bếp, kèm một nét hoa hồng cùng lá trà rất rõ, thêm chút bút chì và vani. Không cay, không gắt, không giống khói thuốc lá hay bạch dương. Guaiac là loại note làm dịu chứ không làm nóng, và trên da nó để lại cảm giác trầm ấm, mờ, hơi hoài niệm, kiểu căn phòng vừa tắt nến.
Gỗ tuyết tùng là note gỗ chưng cất từ lõi của vài loài cây cùng mang một cái tên: tuyết tùng Atlas vùng núi Maroc là tuyết tùng thật, còn tuyết tùng Virginia của Bắc Mỹ vốn là một loài bách xù. Cả hai đều khô, sạch và có đường nét rõ. Nhánh Virginia gợi ngay vỏ bút chì mới gọt, ngọt nhẹ và phủ bụi phấn; nhánh Atlas nhựa hơn, ám khói hơn, gần với đống củi vừa tắt lửa. Đây là loại gỗ không đòi hỏi được chú ý. Nó dựng khung để những note khác đứng lên, giữ cho chai hương khỏi rã ra sau vài giờ. Trên da, tuyết tùng để lại cảm giác chỉnh tề và điềm tĩnh, gần với chiếc sơ mi vừa là phẳng hơn là nhung lụa.
Hoắc hương là ngoại lệ của nhóm gỗ, vì nó được chưng cất từ lá một loài cây bụi họ bạc hà chứ không từ thân gỗ nào. Mùi của nó đậm và nhiều tầng: đất ẩm sau mưa, gỗ mục, ca cao đắng, một chút long não mát ở đầu và đuôi ngọt kiểu rượu vang lâu năm. Đây là nguyên liệu gây chia rẽ, người mê thì mê rất sâu, người ghét thường vì từng ngửi phải bản thô nồng mùi mốc. Bản thân dầu hoắc hương càng để lâu càng đẹp, khác hẳn đa số tinh dầu. Trên da, hoắc hương cho cảm giác trầm, chín và có trọng lượng, kiểu mùi khiến người mặc trông từng trải hơn tuổi.
Note gỗ là nhóm nguyên liệu cho mùi thân cây, lõi gỗ và vỏ cây sau khi được chưng cất hoặc dựng lại bằng phân tử tổng hợp, gồm những cái tên quen thuộc như sandalwood, cedar, trầm hương, cùng họ vật liệu hiện đại mô phỏng chúng. Mùi của nhóm này trải rất rộng: khô và bút chì ở cedar, kem mịn ở sandalwood, khói nhựa ở trầm hương, trong suốt gần như hơi nước ở các phân tử gỗ tổng hợp. Điểm chung là cảm giác chắc chắn, có trọng lượng, đủ để giữ một công thức đứng vững sau khi phần top bay hết. Trên da, note gỗ thường được đọc là trưởng thành và điềm tĩnh; nó không lôi kéo sự chú ý mà vẽ một đường viền rõ ràng cho toàn bộ mùi.
Trầm hương hình thành khi cây dó bầu thuộc chi Aquilaria bị thương và phản ứng lại bằng cách tiết nhựa quanh vết nhiễm, biến phần lõi gỗ thành thứ nguyên liệu mang tên trầm. Gỗ khoẻ mạnh gần như không mùi, chỉ phần nhiễm nhựa mới cho hương đặc trưng, và tỷ lệ cây có trầm trong tự nhiên rất thấp. Mùi trầm phức tạp bậc nhất trong nước hoa: gỗ ẩm, mật ong, da thuộc, thuốc bắc, một nét động vật và một nét ngọt khói khó gọi tên. Trầm tự nhiên thường gắt và hoang hơn nhiều so với hình dung của người quen ngửi oud phương Tây. Trên da, note này để lại cảm giác quyền lực, nghi lễ và cổ xưa.
Diên vĩ là trường hợp lạ của nghề hương: phần được dùng nằm dưới mặt đất, là thân rễ chứ không phải bông hoa, nên nguyên liệu mang một cái tên riêng là orris. Mùi của nó ít giống hoa mà giống bột gạo, phấn son cũ, một chút cà rốt sống và đất ẩm sau mưa, tất cả phủ dưới lớp kem lạnh mịn. Diên vĩ không quyến rũ theo lối trực tiếp; nó tạo khoảng cách, sự tiết chế và thứ sang trọng lặng lẽ mà nhiều người mô tả là quý tộc. Đây cũng là một trong những nguyên liệu tự nhiên đắt đỏ nhất, vì phải chờ nhiều năm mới có được vài giọt. Người quen nghe hương thường nhận ra iris ngay từ lần thử đầu.
Hoa cam là tinh dầu chưng cất hơi nước từ hoa của cây cam đắng Citrus aurantium, thường được gọi bằng tên neroli, còn bản tách bằng dung môi thì mang tên orange blossom absolute. Cùng một bông hoa nhưng hai cách xử lý cho hai tính cách khác nhau: neroli xanh trong, hơi kim loại và sạch sẽ đến mức gần như trong suốt; absolute thì ngọt hơn, đầy đặn hơn, có phần mật và da thịt. Đây là một trong số ít nốt hoa mà cả nam lẫn nữ đều dùng thoải mái, vì nó gợi tới ánh nắng và vải lanh phơi khô hơn là tới một bó hoa. Ấn tượng để lại luôn là sự tinh tươm.
Trong bảng hoa trắng, freesia đứng ở phía nhẹ và lạnh nhất: tươi trong, hơi ánh kim, gợi cánh hoa vừa ngắt còn dính nước. Không dày kem như tuberose hay gardenia, nó thoáng và có độ ngọt như quả lê non, kèm một mảng xanh mát giữ cho tổng thể luôn sạch sẽ. Nhiều người mô tả đây là mùi của sự tinh khôi hiện đại, thứ hương gắn với khăn vừa giặt, buổi sáng mở cửa sổ và phòng làm việc sáng đèn. Trong công thức, freesia hiếm khi là ngôi sao mà thường đóng vai kiến trúc sư thầm lặng, tạo độ trong và khoảng thở cho những note nặng hơn phía sau.
Phấn, hạnh nhân và vani là ba từ đầu tiên hầu hết mọi người nghĩ đến khi ngửi heliotrope, kèm theo một chút cherry chín và mùi bột phấn em bé. Người ta hay gọi đó là mùi của sự an ủi: tiệm bánh buổi sáng, lớp phấn thơm trên da trẻ nhỏ, thứ ấm áp không đòi hỏi ai phải chú ý. Về mặt khứu giác, note này nằm đúng trên ranh giới giữa họ hoa và họ gourmand, đủ ngọt để tạo cảm giác ăn được nhưng vẫn giữ độ nhẹ bồng bềnh của cánh hoa. Trong công thức, nó thường đóng vai người hòa giải, làm tròn các góc sắc và phủ lên tổng thể một lớp mịn ấm áp.
Không nguyên liệu nào được nghề hương dùng lâu và dùng nhiều như hoa hồng, chủ yếu từ hai giống: Rosa damascena của Bulgaria, Thổ Nhĩ Kỳ, Iran và Rosa centifolia của miền nam nước Pháp cùng Maroc. Mùi hoa hồng thật phức tạp hơn hình dung quen thuộc: có phần mật ngọt, có lát chanh sắc, có mảng trà khô, đôi khi thoáng chút kim loại và da. Tuỳ cách xử lý mà nó ngả sang tươi ướt như cánh hoa vừa hái, hoặc đặc quánh như mứt. Trong công thức, hoa hồng vừa là nhân vật chính vừa là chất kết dính, đủ mềm để đi cùng hoa trắng và đủ cứng để đứng cạnh oud. Cảm giác nó để lại thường là sự sang trọng có chiều sâu, ít khi ngây thơ.
Ít note nào chia rẽ người ngửi như hoa huệ trắng, loài cây gốc Mexico mà người Việt quen gọi là huệ ta. Mùi của nó nhiều tầng đến mức gây tranh cãi: phần kem béo gợi dừa và sữa, phần salicylate ấm như dầu tắm nắng, phần xanh cay phảng phất bạc hà và long não, đôi khi cả một lát cao su lạ tai. Đây là loài hoa hiếm khi nhận được phản ứng trung tính, người mê thì mê đến cùng, người dị ứng thì tránh xa. Trên da, huệ trắng gợi không khí lễ nghi, đêm nhiệt đới và một vẻ đẹp không xin phép ai, luôn chiếm lấy trung tâm căn phòng.
Trong lọ nước hoa, linh lan luôn là một bản tái dựng: loài Convallaria majalis toả hương rất mạnh ngoài vườn nhưng không cho tinh dầu dù xử lý bằng cách nào. Mùi linh lan mà bạn ngửi thấy là kết quả của việc perfumer ghép nhiều phân tử lại để mô phỏng, trong veo, hơi xanh của lá vừa bẻ, lạnh như nước, có chút vỏ chanh và một mảng trắng sạch gần giống khăn vải phơi nắng. Nó nhẹ, sáng và ngây thơ hơn hầu hết hoa trắng khác, không có phần béo hay indolic. Trên da, linh lan thường tạo cảm giác một buổi sáng mùa xuân vừa mưa xong, tinh tươm và không nặng nề.
Mẫu đơn bước vào nước hoa dưới dạng một accord do perfumer dựng nên, bởi bông hoa thật không cho hương theo cách khai thác trực tiếp nào. Bảng mùi quen thuộc của nó gồm cánh hoa hồng nhạt, một mảng nước trong, chút tiêu hồng châm nhẹ ở đầu mũi và ánh trái cây giòn kiểu lê hay táo xanh. So với hoa hồng, mẫu đơn trẻ hơn, ít mật hơn và thoáng hơn; so với hoa nhài, nó sạch và mát hơn hẳn. Trên da, mẫu đơn thường cho cảm giác một bó hoa vừa cắm vào bình, còn đọng nước, tươi tắn và dễ chịu mà không cố gây chú ý.
Kết cấu là điều làm hoa mộc lan khác biệt trong nhóm hoa trắng: vừa mọng như citrus, vừa kem như hoa nhiệt đới, lại có một lớp xanh trong trẻo giữ cho tổng thể không bị nặng. Ngửi kỹ sẽ thấy chanh vàng, một chút hồi nhẹ, mảng cánh hoa dày mọng nước và cuối cùng là hậu vị hơi kem của gỗ non. Cân bằng đó khiến magnolia dễ chịu hơn hẳn những hoa trắng nồng như tuberose hay gardenia, đồng thời cho cảm giác sạch sẽ, sáng và sang trọng thầm lặng, kiểu hương toát ra từ một người ăn mặc chỉn chu chứ không cố gây chú ý. Đây cũng là note hiếm hoi vừa mở được chai, vừa giữ được tầng giữa.
Ít loài hoa nào chồng nhiều lớp mùi lên nhau trong cùng một hơi thở như ngọc lan tây: chuối chín, hoa nhài, đinh hương, kem dừa và một mảng cao su nhẹ. Đây là hoa trắng nồng nàn rõ rệt, ấm chứ không mát, gợi buổi tối vùng nhiệt đới hơn là buổi sáng mùa xuân. Trong nước hoa, ylang-ylang vừa là nhân vật độc lập vừa là chất dẫn: một lượng nhỏ có thể làm cả bó hoa tròn đầy và tự nhiên hơn, giống như thêm bơ vào món ăn để mọi nguyên liệu dính vào nhau. Cũng vì đậm đặc như vậy, đây là note đòi hỏi tay nghề tiết chế nhất trong nhóm hoa trắng.
Dưới cái tên hoa nhài là hai giống được nghề hương trọng dụng nhất, Jasminum grandiflorum và Jasminum sambac. Mùi của chúng không đơn thuần dịu dàng: bên dưới lớp cánh mềm luôn có một mạch ấm, hơi béo, thoáng chút da thịt do indole tự nhiên tạo ra. Grandiflorum ngả về trái cây chín và mật, còn sambac sạch hơn, hơi trà, sắc cạnh hơn ở đầu mũi. Trong một công thức, hoa nhài hiếm khi ngồi yên một chỗ; nó làm mọi note quanh mình nở ra, tròn hơn và sáng hơn. Cảm giác để lại thường là sự ấm áp thân mật của một buổi tối mùa hè, gần tới mức nhiều người thấy nó gợi ký ức nhiều hơn gợi hình ảnh một khu vườn.
Cùng một cái tên nhưng hai gương mặt: cánh violet ngọt phấn, mềm như son môi cổ điển, còn lá violet thì xanh gắt, ẩm, gợi dưa leo vừa cắt lẫn nhựa cây. Phần cánh hoa mang sắc thái hoài cổ, thứ ngọt bụi phấn phảng phất không khí phòng thay đồ của những thập niên trước. Lá violet ngược lại lạnh và sắc, kéo tổng thể về phía hiện đại, gần như kim loại. Sự lưỡng cực đó khiến violet thuộc nhóm khó đoán nhất trong họ hoa: cùng một nguyên liệu có thể dựng nên chai nữ tính hoài cổ hoặc chai unisex sắc lạnh, tùy perfumer nghiêng về phía nào và đặt nó cạnh cái gì. Người mới thường nhận ra violet chậm hơn hoa hồng, nhưng đã nhớ thì rất khó nhầm.
Phong lữ lấy hương từ lá chứ không phải từ hoa, và đó là điều khiến nhiều người bất ngờ ở lần ngửi đầu tiên. Mùi của nó là hoa hồng xanh: có sắc rose rõ rệt nhưng khô hơn, sắc hơn, kèm mảng bạc hà lạnh, chút chanh và hậu vị kim loại nhẹ. Trong nước hoa nam, geranium là công cụ kinh điển để đưa cảm giác hoa vào công thức mà không làm mất chất nam tính, vì nó luôn giữ được độ gai góc. Kết quả là một note vừa tươi vừa có cạnh, tạo cảm giác sạch sẽ, tỉnh táo và có phần nghiêm nghị, gần với vẻ chỉn chu của một chiếc áo sơ mi vừa là.
Bưởi chùm là tinh dầu ép lạnh từ vỏ quả Citrus paradisi, giống lai giữa bưởi và cam ngọt, cho một mùi citrus khác hẳn phần còn lại của nhóm. Nó chua nhưng khô, đắng nhẹ ở hậu vị, và mang một nét hơi hăng gần như kim loại khiến người ta liên tưởng tới da vừa rửa nước lạnh hơn là tới trái cây tráng miệng. Chính chút gai góc đó làm bưởi chùm trở thành nốt citrus hiện đại nhất: sạch mà không ngoan, tươi mà không ngọt. Trong một công thức, nó thường mang lại cảm giác vừa bước ra khỏi phòng tập hoặc vừa mặc chiếc áo sơ mi mới là, năng lượng cao và hoàn toàn không mềm mại.
Cam ngọt Citrus sinensis cho nốt citrus quen thuộc và dễ mến nhất, lấy từ lớp vỏ ép lạnh chứ không phải phần nước quả. Mùi của nó ngọt, mọng và ấm, không có phần đắng thanh của bergamot hay cạnh sắc của chanh vàng, giống hệt khoảnh khắc bóc vỏ một quả cam chín và tinh dầu bật ra thành làn sương li ti. Trong perfumery, cam là cái bắt tay đầu tiên: nó khiến một công thức trở nên gần gũi, tạo cảm giác nắng ấm và no đủ, đồng thời làm dịu những nguyên liệu quá nghiêm nghị. Đơn giản, sáng, và hầu như không bao giờ gây khó chịu cho ai.
Vỏ quả Citrus bergamia ép lạnh cho thứ tinh dầu mà gần như bàn làm việc nào của giới pha chế cũng có sẵn. Cây trồng gần như độc quyền trên dải bờ biển Calabria phía nam nước Ý, và mùi của nó không ngọt như cam, cũng không gắt như chanh: một lớp vỏ tươi đầy nhựa, hơi đắng ở rìa, bên dưới thấp thoáng chút hoa và trà. Trong nước hoa, bergamot thường là ánh sáng đầu tiên, thứ mở cửa cho mọi tầng hương phía sau bước vào. Nó làm sạch không khí, kéo giãn không gian, khiến những nguyên liệu nặng như labdanum hay hoắc hương bớt lì và bớt tối. Cảm giác nó để lại giống lúc vừa tắm xong: sáng, sạch, tỉnh táo, và có một vẻ sang trọng rất kiềm chế.
Chanh vàng trong nước hoa là quả Citrus limon vỏ dày màu vàng của Địa Trung Hải, không phải chanh xanh quen thuộc trong bếp Việt; tinh dầu nằm trong chính lớp vỏ ấy và được lấy ra bằng cách ép lạnh. Mùi của nó sắc, sáng và có độ chua gần như nhìn thấy được, phần đầu là vỏ tươi lấp lánh, phía sau là một chút the mát và vị đắng mảnh. Đây là nốt hương tạo phản ứng ngay lập tức: nó đánh thức, làm sạch, và kéo nhiệt độ cảm nhận của cả công thức xuống vài độ. Perfumer dùng chanh vàng khi cần sự tỉnh táo tức thì, thứ cảm giác giống mở cửa sổ trong một căn phòng vừa được lau xong.
Quýt cho tinh dầu nằm ngay dưới lớp vỏ mỏng của quả Citrus reticulata, một trong vài loài gốc mà phần lớn giống cam chanh ngày nay đều mang dấu vết di truyền. So với các nốt citrus khác, quýt ngọt hơn, tròn hơn, gần như không có phần đắng gắt; mùi của nó giống lúc bóc quả bằng tay và tinh dầu bắn nhẹ lên đầu ngón, vừa mọng vừa ấm, thoáng chút vỏ khô phơi nắng. Perfumer quý quýt vì nó thân thiện tức khắc, không cần người ngửi phải học cách thích. Trong một công thức, quýt thường mang lại cảm giác nắng sớm, sạch sẽ và có phần trẻ trung, một lời chào dễ mến trước khi phần hương chính lên tiếng.
Bạch đậu khấu thuộc họ gừng, quả hái lúc còn xanh rồi phơi khô cả vỏ để giữ hạt bên trong. Trong nước hoa, đây là note gia vị hai mặt: lớp đầu mát và trong, gần với bạc hà cùng long não nhờ nhóm hợp chất cineole, lớp sau ấm, béo nhẹ, phảng phất sữa và gỗ. Chính sự lưỡng tính đó khiến bạch đậu khấu thành cầu nối lý tưởng giữa phần citrus tươi ở trên và nền gỗ, nhựa ở dưới. Trên da, nó cho cảm giác sạch nhưng không lạnh, sang mà không phô, dễ mặc với cả nam lẫn nữ. Trên Moyar, note này thuộc họ Phương Đông, nhóm gia vị.
Da thuộc trong nước hoa là một accord do perfumer dựng nên, không phải tinh dầu lấy ra từ tấm da thật. Người ta ghép nhựa bạch dương hun khói, styrax, castoreum cùng nhiều phân tử tổng hợp để tái tạo mùi xưởng thuộc da: khô, ám khói, hơi mặn, thoáng vị thuốc. Liều lượng quyết định gương mặt của nó. Tay nhẹ thì ra suede mềm như lớp lót găng tay, tay nặng thì thành da yên ngựa cứng cỏi, sực mùi hắc ín. Cảm giác nó để lại thường gắn với sự trưởng thành: ấm, có khoảng cách, có phong thái, không cần nói to. Trên Moyar, da thuộc nằm trong họ Phương Đông vì hiếm khi đi một mình mà luôn có nhựa thơm, gia vị hoặc vanilla đi cùng.
Gừng trong nước hoa là mùi của thân rễ Zingiber officinale sau khi qua chưng cất, không phải vị cay mà bạn nếm trong bếp. Những hợp chất gây nóng lưỡi quá nặng để bay hơi, nên thứ đi vào chai chỉ giữ lại phần sắc bén nhất: một lát mùi giòn, hơi chua vỏ chanh, phía sau là đất ẩm và gỗ ấm. Trên da, gừng đọc như một luồng khí mát chạy qua rồi ấm dần, đủ để phần citrus bên trên bớt ngọt và phần gỗ bên dưới bớt nặng. Đây là note của sự tỉnh táo hơn là của sự quyến rũ, gợi cảm giác áo vừa là xong và một buổi sáng còn sớm. Perfumer tìm đến gừng khi cần một bài hương sạch sẽ mà vẫn có cá tính.
Hổ phách trong nước hoa là một accord, tức khối hương do perfumer dựng nên từ nhiều nguyên liệu, chứ không phải thứ nhựa nguyên bản lấy thẳng từ tự nhiên. Bộ khung quen thuộc gồm nhựa labdanum, benzoin, vanilla và các nhựa balsam khác, hoà lại thành một mùi ấm, ngọt trầm, hơi bột, có ánh mật ong và chút khói. Đây không phải hổ phách hoá thạch dùng làm trang sức, cũng không phải long diên hương từ biển, dù trong tiếng Pháp cả ba từng chung một chữ ambre. Hổ phách tạo cảm giác được bọc trong hơi ấm, gần với ánh nến, len dạ và da người sau một ngày dài. Đó là trung tâm của gần như mọi chai hương phương Đông.
Nghệ tây là ba sợi nhụy đỏ nằm giữa bông hoa Crocus sativus, hái tay từng bông lúc rạng sáng khi hoa vừa hé. Trong nước hoa, nghệ tây không ngọt như nhiều người tưởng. Nó khô, hơi đắng, mang mùi da thuộc, cỏ khô, thuốc bắc và một nét kim loại mảnh thoáng qua. Đó là lý do note này luôn nghe sang và hơi nghiêm, kể cả khi nằm trong một bài hương ngọt. Trên da, nghệ tây phủ lên toàn bộ công thức một lớp màu ấm, khiến hoa hồng bớt tươi, oud bớt gắt và amber có chiều sâu. Nếu bạn thích những chai đọc như một tấm da thuộc mềm hơn là như đồ ngọt, đây chính là note nên tìm hiểu trước tiên.
Trong tiếng Ả Rập, al-lubān chỉ thứ nhựa trắng đục mà châu Âu gọi chệch thành olibanum, còn tiếng Việt gọi là nhũ hương. Nhựa ấy chảy từ vết rạch trên thân các loài cây Boswellia ở vùng khô hạn quanh bán đảo Ả Rập và Sừng châu Phi, đông lại thành hạt màu vàng nhạt gần như trong suốt, rồi được chưng cất lấy tinh dầu hoặc xử lý thành resinoid. Mùi của nó vừa tươi vừa cổ kính: phần đầu có chanh, thông và tiêu, phần sau khô ráo, hơi khói, ngọt rất nhẹ theo lối nhựa cây. Trong nước hoa, nhũ hương mang lại chiều sâu tĩnh lặng và một sự trang nghiêm mà ít nguyên liệu nào tạo được.
Nhựa benzoin là phần nhựa thơm chảy ra từ vết rạch trên thân cây bồ đề thuộc chi Styrax, để khô thành từng mảng màu hổ phách rồi được tinh chế thành resinoid hoặc absolute cho ngành hương. Mùi của nó ngọt trầm, ấm, có sữa và bột, phảng phất vanilla cùng chút quế nhẹ, gợi ngay tới hình ảnh nhang trầm trong gian thờ. Với người Việt, đây là nguyên liệu rất gần: cây bồ đề mọc ở vùng núi phía bắc, nhựa của nó dân gian gọi là an tức hương hay cánh kiến trắng. Trong nước hoa, benzoin hiếm khi là ngôi sao mà làm việc âm thầm ở phần đáy, giữ hương lâu hơn và bọc mọi cạnh sắc trong một lớp ấm mềm.
Trên những triền đồi đá quanh Địa Trung Hải, cây rockrose thuộc chi Cistus tiết ra một lớp keo sẫm màu và dính trên lá cùng cành non để chịu nắng hè; đó chính là labdanum, sau khi nấu và tinh chế sẽ thành resinoid hoặc absolute cho ngành hương. Mùi của nó phức tạp hiếm thấy: ấm, tối, có mật ong, da thuộc, thuốc lá khô, chút khói và một nét mặn gợi tới long diên hương. Đây là nguyên liệu tự nhiên đứng sau phần lớn những gì người ta gọi là hương hổ phách. Labdanum không dễ thương và cũng không định làm bạn dễ chịu; nó mang tới chiều sâu, sự trưởng thành và một chút gì đó gần với da người.
Khác với quế hay đinh hương vốn ồn ào, nhục đậu khấu nói rất nhỏ. Đây là hạt nằm bên trong quả của cây Myristica fragrans, phơi khô rồi chưng cất lấy tinh dầu dùng cho nước hoa. Mùi của nó ấm và khô, có nét gỗ, một chút béo như sữa hạt và một lớp mờ gợi bụi trong tủ gỗ cũ. Nhục đậu khấu không dựng lên hình ảnh gia vị rõ rệt mà làm cả bài hương ấm lên từ bên trong, như ánh đèn vàng hắt qua rèm. Trên da, note này cho cảm giác chỉn chu và trưởng thành, hợp các bài hương nam ấm, những bản chypre và fougère cổ điển, hoặc bất cứ lúc nào perfumer cần làm mềm cạnh sắc của gỗ.
Trong bếp, quế là những ống vỏ khô; trong nước hoa, nó là một trong các note ấm nhất mà perfumer có trong tay. Nguyên liệu lấy từ lớp vỏ trong của thân và cành cây quế, bóc ra rồi phơi cho cuộn lại. Mùi quế đến chủ yếu từ cinnamaldehyde: ngọt, khô, hơi hắc, có độ nóng gần như chạm được. Hai nhóm quế cho hai sắc khác nhau, quế Ceylon thanh và có chất hoa, quế cassia đậm và hắc hơn, gần với thứ mùi mà người Việt quen thuộc. Trên da, quế toả nhanh, làm ấm ngay phần đầu rồi hoà vào nền nhựa, vanilla hay gỗ. Đây là note của mùa lạnh, của buổi tối, của cảm giác no đủ. Trên Moyar, quế thuộc họ Phương Đông.
Note thuốc lá lấy mùi từ lá đã ủ chín, không phải từ khói điếu thuốc đang cháy. Nguyên liệu chính là tobacco absolute, làm từ lá Nicotiana tabacum sau khi phơi và ủ lên men, cho ra thứ nước sánh màu nâu sẫm với mùi mật ong, cỏ khô, mận sấy và ca cao, bên dưới là chút hăng thảo mộc rất riêng. Trên da, note này ấm và tối, có độ ngọt tự nhiên nhưng không phải kiểu ngọt đường. Nó gợi phòng khách ốp gỗ, hộp xì gà vừa mở nắp, chiếc áo khoác treo lên sau một buổi tối dài. Trong bảng phân loại của Moyar, thuốc lá thuộc họ Phương Đông vì gần như luôn đứng cạnh vanilla, nhựa thơm và gia vị ấm.
Tiêu đen là hạt của cây dây leo Piper nigrum, và trong nước hoa nó là note gia vị khô, sắc, có sắc gỗ lẫn nhựa. Điều bất ngờ là mùi tiêu trong chai không hề nóng, bởi piperine tạo vị cay lại gần như không bay hơi, nên tinh dầu cất từ hạt cho ra hương tươi, hơi chát, phảng phất vỏ cây và tiêu vừa nghiền chứ không làm hắt hơi. Vai trò của nó là tạo độ nhám, thêm chút gai để hương không trơn tuột. Trên da, tiêu đen bật lên ngay giây đầu rồi lùi lại làm gia vị cho nền gỗ, giữ cho cả sáng tác có góc cạnh. Trên Moyar, note này thuộc họ Phương Đông.
Tiêu hồng là quả khô của cây schinus, một loài thuộc họ đào lộn hột ở Nam Mỹ, và về mặt thực vật nó không hề họ hàng với tiêu đen. Mùi của nó vì thế cũng khác hẳn: thay vì cay khô, tiêu hồng cho cảm giác sủi tăm, hơi ngọt, có sắc hoa hồng và vỏ cam quýt lẫn trong lớp gia vị nhẹ. Perfumer quý nó ở khả năng làm phần mở đầu sáng bật mà không chua gắt như citrus thuần. Trên da, tiêu hồng như một tia lấp lánh kéo dài chừng mười lăm phút rồi tan vào tim hương, để lại cảm giác tươi, trẻ, có gai nhưng không sắc. Trên Moyar, note này xếp vào họ Phương Đông theo nhóm gia vị.
Đào là note trái cây thuộc nhóm lactone: ngọt, mềm, có lớp béo mượt gợi đúng cảm giác chạm vào vỏ quả phủ lông tơ. Khác với táo hay lê vốn giòn và ánh sáng, đào mang chất kem, hơi phấn, ấm dần trên da và đọng lại lâu hơn hẳn các note quả khác. Người ngửi thường mô tả nó bằng những từ rất người: da thịt, mịn, gần gũi, có gì đó vừa ngây thơ vừa gợi cảm. Chính tính hai mặt ấy khiến đào trở thành một trong những note giàu sức quyến rũ nhất của bảng hương, được dùng suốt một thế kỷ từ chypre cổ điển tới gourmand đương đại. Trong họ Tươi mát, đào là gương mặt ấm áp và có da thịt nhất.
Dứa trong nước hoa gần như luôn là một accord dựng từ ester tổng hợp, không phải tinh dầu lấy từ quả thật, vì trái cây mọng nước không cho tinh dầu qua chưng cất. Mùi dứa của perfumery vì thế không giống đĩa dứa tươi trên bàn ăn: chua sáng ở nhịp đầu, có độ ngọt rượu của quả chín quá đà, kèm một mảng khói mờ khi đứng cạnh gỗ bạch dương. Cảm giác nó tạo ra vừa nhiệt đới vừa đắt tiền, gợi nắng và da rám nhưng không hề trẻ con. Trên da, dứa hiếm khi trụ lâu; giá trị của note này nằm ở mười lăm phút đầu, nơi nó mở toang bố cục và khiến người đối diện ngoái lại.
Hương biển là nhóm accord mô phỏng cảm giác của không khí gần nước, dựng hoàn toàn bằng nguyên liệu tổng hợp chứ không lấy ra từ biển. Trong bảng mùi, marine không mặn theo kiểu nước biển thật mà trong, hơi ngọt như vỏ dưa gang, có độ ozone lành lạnh và một nét khoáng ẩm gợi đá ướt sau mưa. Đặt cạnh citrus, nó thành làn gió sớm; đặt cạnh gỗ và vetiver, nó thành cảm giác da người vừa lên khỏi mặt nước. Đây là một trong số ít note gắn chặt với ký ức thị giác, khi người ngửi thường thấy khoảng trống, ánh sáng và chuyển động trước khi kịp gọi tên bất cứ nguyên liệu nào.
Lê là note trái cây trắng, mọng nước, được dựng gần như hoàn toàn từ nguyên liệu tổng hợp vì quả lê thật không cho tinh dầu đáng kể khi ép hay chưng cất. Mùi của nó nằm đúng giữa ngọt và tươi: có độ giòn của vỏ, độ ẩm của thịt quả, một chút mật loãng và hậu vị hơi ánh kim rất sạch. So với táo, lê tròn hơn, mềm hơn, ít chua gắt; so với đào, lê bỏ lớp lông béo ngậy để đổi lấy cảm giác trong trẻo. Đó là lý do lê thường được đặt ở top note: nó làm dịu ấn tượng đầu tiên, gợi hình ảnh da sạch và ánh sáng ban ngày. Trong họ Tươi mát, lê là note dễ mến, gần như không kén người mặc.
Lý chua đen, thường được gọi bằng tên Pháp là cassis, là note quả mọng gai góc nhất trong nhóm trái cây. Nó không chỉ ngọt: bên dưới lớp mọng chua là một sắc xanh gắt của lá và chồi, kèm nét lưu huỳnh hơi khai mà giới perfumer quen mô tả là catty. Chính cái vệt bất tuân đó làm cassis trở nên thật, sống động và khó nhầm lẫn, khác hẳn những note quả ngoan ngoãn. Trên da, cassis cho cảm giác vừa mọng vừa sắc, tươi nhưng có gai, gợi đến vườn quả buổi sáng còn ướt sương. Trong họ Tươi mát, đây là note dùng để tạo độ tương phản và độ căng, xuất hiện đều ở cả nước hoa nam lẫn nữ.
Mâm xôi là note quả mọng nhỏ, ngọt sắc pha chua nhẹ, mang màu hồng đỏ rất rõ trong tưởng tượng của người ngửi. Trong nước hoa, mùi này được dựng bằng nguyên liệu tổng hợp, vì quả mâm xôi thật quá mỏng manh để cho ra nguyên liệu dùng được. Perfumer thường mô tả nó là thứ trái cây có chất mứt: ngọt đậm, hơi phấn, đôi khi ngả sang cảm giác kẹo, nhưng vẫn giữ được nét tươi nhờ phần chua ở rìa. So với dâu, mâm xôi ít sữa hơn và có góc cạnh hơn; so với lý chua đen, nó ngoan hơn nhiều. Trong họ Tươi mát, mâm xôi là note vui vẻ, nữ tính, và cực kỳ dễ nhận ra ngay từ nhát xịt đầu tiên.
Không tồn tại tinh dầu táo: sắc táo trên da là công trình của hoá học hương liệu, dựng từ các ester trái cây và nhóm damascone. Note này có hai gương mặt rất khác nhau. Táo xanh cho cảm giác giòn, chua nhẹ, hơi ánh xanh lá, sắc và tỉnh táo như vừa cắn vào quả còn lạnh. Táo đỏ thì ngọt hơn, mềm hơn, phảng phất mật và một chút vỏ táo nướng, dễ ngả sang vùng ấm cùng quế hay vanilla. Chính khoảng cách giữa hai hướng ấy khiến táo trở thành công cụ linh hoạt bậc nhất trong tay perfumer, xuất hiện cả ở nước hoa nam mát mẻ lẫn hương ngọt mùa lạnh. Trong họ Tươi mát, táo là note của sự sạch sẽ và năng lượng ban ngày.
Từ hạt lên men rồi rang của cây Theobroma cacao, ca cao mang vào nước hoa thứ mùi socola đen đúng nghĩa: khô, đắng nhẹ, hơi bụi phấn và ngậy ở hậu vị. Khác với hình dung về kẹo, ca cao trong tháp hương ít khi ngọt. Nó gần với bột ca cao nguyên chất và vỏ hạt hơn là thanh socola sữa, mang theo sắc thái gỗ, thuốc lá và chút đất ẩm. Chính chất khô ấy khiến ca cao thành gia vị quý cho perfumer: chỉ một lượng nhỏ là đủ làm nền hương trầm xuống, ấm lại và có da thịt hơn. Trên da, note này thường đọng thành lớp ấm mềm sát người, gợi cảm giác được che chở nhiều hơn là gợi thèm ăn.
Ít note nào được nhận ra nhanh như cà phê: đắng, cháy nhẹ, ấm và có sắc khói mỏng ngay từ giây đầu. Trong nước hoa, cà phê hiếm khi ngọt như một ly cà phê sữa. Nó thiên về bột cà phê vừa xay, hơi chua chát của hạt, chút da thuộc và gỗ cháy nằm phía sau. Nguyên liệu có thể là absolute làm từ hạt rang, hoặc các phân tử tổng hợp tái dựng phần thơm nhất của quá trình rang. Cà phê mang lại cảm giác tỉnh táo và có chủ đích, thứ năng lượng buổi sáng được đặt trong một cấu trúc ấm. Đó cũng là lý do note này hay xuất hiện ở những chai muốn nghe vừa gợi cảm vừa tỉnh, thay vì ngọt ngào thuần tuý.
Không có cây caramel. Đây là accord do perfumer dựng lên bằng những phân tử gợi đúng khoảnh khắc đường nóng chảy trong chảo: ethyl maltol cho vẻ kẹo bông, maltol cho nét đường cháy, cùng các lactone béo ngậy trên một nền vani. Kết quả là mùi ngọt ấm, hơi bơ, có chút hạt rang và mật, đủ quen thuộc để bất kỳ ai cũng nhận ra ngay. Caramel đánh thẳng vào ký ức chứ không vào lý trí, nên nó vừa gây nghiện vừa dễ quá đà. Dùng khéo, nó cho bài hương sự ấm áp dễ mến; dùng vụng, cả chai biến thành một túi kẹo.
Rất nhiều chai nam kết thúc bằng tonka, kể cả những chai mở bài bằng cam chanh hay thảo mộc mát lạnh. Hạt của Dipteryx odorata, một đại thụ rừng mưa Nam Mỹ, là một trong những note nền được yêu nhất của nước hoa hiện đại. Mùi của nó nằm ở khoảng giữa nhiều thứ quen thuộc: hạnh nhân, cỏ khô mới cắt, thuốc lá ngọt, caramel nhạt và một chút rượu. Người ta hay gọi tonka là họ hàng khô ráo của vani, nhưng nó có nét mặn và nét cỏ mà vani không có. Trên da, tonka làm mọi thứ mềm đi, ấm lên và ở lại lâu hơn.
Dừa trong nước hoa gần như luôn là một accord dựng lại chứ không phải nguyên liệu lấy thẳng từ quả. Dầu dừa tinh luyện hầu như không mùi, nên perfumer tái tạo cảm giác cùi trắng và dầu của cây Cocos nucifera bằng nhóm lactone, thứ cho ra chất béo kem ngậy đặc trưng. Kết quả có thể đi hai đường. Một là dừa nắng: ấm, ngọt, phảng phất kem chống nắng và bãi biển. Hai là dừa sữa: mềm, mát, trắng mịn, gần với nước cốt hơn là dầu. Dù đi đường nào, note này cũng mang lại cảm giác thư giãn và rộng rãi, thứ mùi khiến vai người ta hạ xuống một chút và nhịp thở chậm lại.
Hạnh nhân trong nước hoa tồn tại ở hai dáng vẻ, cùng lấy cảm hứng từ nhân hạt của cây Prunus dulcis, họ hàng gần của đào và anh đào. Một bên là hạnh nhân đắng, sắc nét và hơi lạnh, gợi marzipan, siro orgeat và mùi nhân hạt vừa bẻ đôi. Bên kia là hạnh nhân phấn, mềm như bột bánh, ấm và mờ, thứ dễ khiến người ta nghĩ tới son phấn cổ điển hơn là món tráng miệng. Cả hai đều có chất béo mịn đặc trưng, không sắc như trái cây cũng không nặng như nhựa thơm. Trên da, hạnh nhân tạo cảm giác sạch sẽ, dịu dàng, hơi hoài cổ, và là một trong những cách êm ái nhất để bước vào nhóm hương ngọt ấm.
Praline là accord bánh kẹo mô phỏng hạt rang phủ đường thắng, thứ nhân ngọt nằm giữa kẹo hạnh nhân giòn và lớp socola mềm. Trong nước hoa, praline không đến từ một nguyên liệu tự nhiên riêng mà là accord do perfumer dựng nên, tựa vào nhóm phân tử họ caramel cùng sắc hạt rang béo ngậy. Mùi của nó ấm, hơi dính, có chút cháy cạnh của đường trên chảo nóng và độ mịn phấn của đường bột. Praline chạm vào phần ký ức nhiều hơn phần lý trí: tiệm bánh cuối chiều, giấy gói kẹo, hơi ấm trong lòng bàn tay. Đứng cạnh vanilla hay tonka, nó ngả về ấm áp thân mật; đứng cạnh cà phê, gỗ khói hay patchouli, cùng accord ấy lại sâu hơn hẳn vẻ ngoài ngọt ngào của tên gọi.
Rượu rum trong nước hoa là một accord, không phải nguyên liệu lấy thẳng từ thiên nhiên: perfumer dựng lại mùi rượu mía ủ thùng gỗ sồi bằng cách xếp lớp ester trái cây chín, mật rỉ đường, vanilla, gia vị và một vệt gỗ ám khói. Thứ toát ra không ngọt kiểu bánh kẹo mà ngọt kiểu lên men, có hơi cồn bốc nhẹ ở đầu mũi, phía sau là chất ẩm và mềm của đường mía. Rum kéo mảng ngọt ra khỏi vùng ngây thơ, đặt nó vào chỗ trưởng thành hơn. Trên da, note này giống như được sưởi từ bên trong: gợi buổi tối muộn, ánh đèn vàng, len dày và da thuộc. Trong họ Ngọt ấm, rum là gương mặt vừa mời gọi vừa có gai, hợp cả nước hoa nam lẫn nữ.
Không có tinh dầu sữa. Toàn bộ cảm giác béo mềm của sữa tươi và kem trong nước hoa đến từ nhóm lactone, musk trắng, chút vanilla và gỗ mềm ghép lại với nhau, một trong những accord ấm áp nhất mà perfumer có thể vẽ ra. Mùi của nó mờ, tròn, hơi ngọt, có độ ấm gần với hơi da người vừa tắm xong. Sữa không gây chú ý bằng độ nồng mà bằng cảm giác an toàn, thứ khiến người đứng gần muốn nhích lại thêm nửa bước. Vì nằm sát mùi cơ thể, sữa thường được dùng để làm mềm những cấu trúc sắc nét, hoặc để dựng nguyên một chai theo hướng skin scent dịu dàng và riêng tư.
Trái vani xanh vừa hái gần như không thơm. Toàn bộ hương ngọt ấm mà cả thế giới nhận ra chỉ sinh ra sau nhiều tháng ủ và phơi, từ quả của một loài lan leo vùng Trung Mỹ tên Vanilla planifolia. Trong nước hoa, vani hiếm khi chỉ là đường. Tuỳ nguồn nguyên liệu và tuỳ cách phối, nó có thể là kem béo, là khói thuốc, là rượu rum, là da thuộc ngọt hoặc một lớp phấn ấm sát da. Vani làm bài hương tròn, dịu và gần gũi, nên nó vừa là note dễ thương nhất vừa là nền móng của rất nhiều chai dành cho người lớn.
Bạc hà là note hương lấy từ lá các loài thuộc chi Mentha, chủ yếu là peppermint và spearmint, thu bằng chưng cất hơi nước. Trên da, nó cho một cảm giác lạnh gần như vật lý: menthol kích hoạt thụ thể cảm lạnh nên người ta thấy mát trước khi kịp gọi tên mùi. Hương bạc hà xanh, sắc, hơi ngọt ở rìa, giống lá vừa vò nát trong lòng bàn tay. Đây là note bay nhanh, hiếm khi trụ lâu, nhưng vài phút đầu nó nắm toàn quyền: mở toang cấu trúc và dọn chỗ cho phần hương phía sau bước vào. Thứ nó để lại là sự tỉnh táo, sạch sẽ, chút nghịch ngợm của một buổi sáng vừa bắt đầu.
Thứ mà giới hương liệu quen gọi là quả bách xù thực ra là nón hạt hoá mọng của Juniperus communis, loài cây họ hoàng đàn mọc rải khắp Bắc bán cầu. Nón ấy cần hai đến ba năm mới chín từ xanh sang tím đen, và tinh dầu được lấy bằng chưng cất hơi nước. Mùi của nó khô, nhựa thông, hơi cay và có vị đắng thanh rất đặc trưng, kiểu không khí rừng lá kim sau mưa. Ai từng uống gin đều nhận ra ngay, vì bách xù chính là linh hồn của loại rượu này. Trong nước hoa, bách xù mang lại cảm giác tỉnh táo, sạch, có chút hoang dã và lạnh lùng của vùng núi cao.
Oải hương là tinh dầu thu bằng cách chưng cất hơi nước từ cụm hoa cây Lavandula, phổ biến nhất là hai giống true lavender và lavandin. Mùi của nó có ba tầng rõ rệt: đoạn đầu mát và hơi long não, phần giữa thảo mộc ngọt gợi cỏ khô phơi nắng, và một hậu vị mềm gần với phấn. Đây là note gắn liền với ý niệm sạch sẽ của cả châu Âu, từ nước giặt đến tiệm cắt tóc, nên nhiều người nhận ra nó ngay cả khi không gọi được tên. Trên da, oải hương cho cảm giác chỉn chu, dịu và có phần cổ điển; tuỳ cách phối, nó có thể nghiêm ngắn kiểu nam tính truyền thống hoặc mềm mại, gần như ngọt.
Xô thơm, tên perfumery quốc tế là clary sage, đến từ cụm hoa và lá cây Salvia sclarea, một loài thuộc họ bạc hà; nguyên liệu thơm được thu bằng chưng cất hơi nước. Mùi của nó khô, thảo mộc, phảng phất cỏ khô và trà, kèm một nét hơi rượu vang cùng chút ấm ngả sang hổ phách khi khô lại. Khác với oải hương vốn mát và sạch, xô thơm có chất người hơn: gần với da, hơi mặn, đôi khi gợi mùi thuốc lá chưa châm lửa. Đây là nguyên liệu perfumer dùng để tạo kết cấu chứ ít khi để khoe. Trên da, xô thơm cho ấn tượng chững chạc, khô ráo và tự nhiên, phù hợp với những công thức muốn nghe trưởng thành mà không cần nồng.
Ambroxan là một phân tử tổng hợp tái tạo phần cốt lõi trong mùi của long diên hương đã hoá già, và hiện là một trong những nguyên liệu được dùng nhiều nhất thế giới. Nó không ngọt như amber nhựa mà khô, khoáng, hơi mặn, có chút gỗ và rất nhiều cảm giác da người phơi nắng. Điểm mạnh khiến nó thống trị hai thập niên qua là khả năng khuếch tán: một lượng nhỏ đủ làm cả chai nở ra, sáng lên và bám dai trên vải. Ambroxan cũng là nguyên liệu gây tranh cãi, vì người xịt thường ngửi thấy rất ít sau vài giờ trong khi người xung quanh vẫn nhận ra rõ ràng.
Hạt của cây Abelmoschus moschatus, một loài thuộc họ Bông trồng ở vùng nhiệt đới, cho perfumery thứ hiếm hoi là một nguồn xạ hương có gốc thực vật. Tinh dầu chưng cất từ hạt chứa ambrettolide, phân tử cho mùi musk mềm, ấm, hơi có men rượu, kèm nét lê chín, hạt rang và da người sạch. Khác với musk tổng hợp vốn phẳng và sạch một cách trừu tượng, ambrette có bề mặt gồ ghề, sống động, gần với mùi cơ thể thật hơn nhiều. Đây là nguyên liệu đắt và được dùng dè sẻn, thường ẩn phía sau như một lớp lót khiến cả chai nghe ấm và có hơi người.
Hình thành trong hệ tiêu hoá của cá nhà táng rồi được thải ra biển, long diên hương trôi nổi hàng năm trời dưới nắng và nước mặn cho tới khi thành một khối sáp xám nhẹ và thơm. Ở dạng tươi nó khó ngửi; chỉ sau quá trình hoá già ngoài đại dương, nó mới có mùi đặc trưng: ngọt khô, hơi mặn, phảng phất thuốc lá, giấy cũ và da người ấm. Điều làm nên danh tiếng của long diên hương không hẳn là mùi riêng của nó, mà là cách nó khiến mọi thứ đặt cạnh trở nên tròn, sáng và bám dai hơn. Ngày nay gần như toàn bộ note này trên tháp hương là accord dựng lại.
Cái tên xạ hương hôm nay gom cả một họ phân tử tạo mùi ấm, mềm và gần với da người, chứ không còn trỏ vào một nguyên liệu động vật duy nhất. Đặc điểm chung của chúng là phân tử lớn, bay chậm, mùi ít gây chú ý mà lại bám rất dai. Tuỳ nhóm, musk có thể sạch như vải mới phơi, ngọt phấn như da em bé, hơi kim loại, hoặc mọng và ấm như hơi người sau lớp áo. Trong một chai nước hoa, musk hiếm khi là nhân vật chính: nó khiến các nguyên liệu khác nghe liền mạch, khiến mùi hương có cảm giác đến từ cơ thể chứ không phải từ chai thuỷ tinh.
Rêu sồi là một loài địa y mang tên khoa học Evernia prunastri, mọc bám trên vỏ cây sồi ở các vùng ôn đới, và sau khi xử lý bằng dung môi cho ra absolute đặc quánh màu xanh nâu. Mùi của nó là hình ảnh khu rừng sau mưa: đất ẩm, vỏ cây, lá mục, kèm một vệt mực và da thuộc. Rêu sồi đắng nhẹ, hơi mặn, và đó chính là lý do nó quý: nó tạo bóng tối cho công thức, cân lại phần ngọt và làm mọi thứ trở nên nghiêm túc hơn. Đây là linh hồn của họ chypre cổ điển và là một chân trong bộ khung fougère. Trên da, rêu sồi cho cảm giác cổ điển, chững chạc, gợi tủ áo len và những buổi chiều cuối thu.
Trà trong nước hoa là một accord hơn là một tinh dầu đơn lẻ. Lá Camellia sinensis cho rất ít nguyên liệu thơm khi qua xử lý, nên phần lớn note trà mà bạn ngửi thấy được perfumer dựng lại bằng cách ghép citrus, hoa nhài, các phân tử ionone và một chút vật liệu tạo cảm giác se. Kết quả là mùi nước trà mới pha: xanh, hơi khô, có vị chát nhẹ ở hậu và một làn hơi ấm bốc lên. Trà xanh nghiêng về phía cỏ và chanh; trà đen ngả sang khói, mật và thuốc lá; matcha đậm và bột hơn. Trên da, note trà cho cảm giác sạch sẽ, tiết chế, gần với sự tỉnh táo của buổi sáng hơn là một tuyên bố quyến rũ.