Ca cao
Từ hạt lên men rồi rang của cây Theobroma cacao, ca cao mang vào nước hoa thứ mùi socola đen đúng nghĩa: khô, đắng nhẹ, hơi bụi phấn và ngậy ở hậu vị. Khác với hình dung về kẹo, ca cao trong tháp hương ít khi ngọt. Nó gần với bột ca cao nguyên chất và vỏ hạt hơn là thanh socola sữa, mang theo sắc thái gỗ, thuốc lá và chút đất ẩm. Chính chất khô ấy khiến ca cao thành gia vị quý cho perfumer: chỉ một lượng nhỏ là đủ làm nền hương trầm xuống, ấm lại và có da thịt hơn. Trên da, note này thường đọng thành lớp ấm mềm sát người, gợi cảm giác được che chở nhiều hơn là gợi thèm ăn.
Hành trình của Ca cao
Quê gốc của cây ca cao là vùng rừng ẩm Trung và Nam Mỹ, nơi các nền văn minh Mesoamerica đã biết lên men, rang rồi nghiền hạt từ rất sớm. Người Maya và người Aztec uống ca cao ở dạng thức uống đắng pha ớt cùng gia vị, dùng trong nghi lễ và cả trong trao đổi hàng hoá. Tên khoa học Theobroma nghĩa là thức ăn của thần linh, ghi lại đúng vị thế mà hạt này từng có.
Ca cao theo tàu Tây Ban Nha về châu Âu từ thế kỷ 16 và đổi tính khi gặp đường. Từ thức uống nghi lễ, nó thành thú vui của giới quý tộc, rồi thành công nghiệp khi kỹ thuật ép tách bơ ca cao khỏi phần bột ra đời hồi đầu thế kỷ 19. Ngày nay cây được trồng khắp vành đai nhiệt đới, tập trung ở Tây Phi, Nam Mỹ và Đông Nam Á; Việt Nam cũng có vùng ca cao riêng ở Bến Tre và Tây Nguyên.
Nguyên liệu perfumer dùng chủ yếu là cocoa absolute làm từ hạt đã rang: đặc sánh, màu nâu sẫm, mùi đậm tới mức phải pha loãng rất nhiều lần trước khi ngửi thử. Bên cạnh đó là các phân tử tổng hợp tái dựng phần vỏ hạt cháy, phần bột khô hoặc phần sữa béo, tuỳ hướng mà công thức muốn đi. Cùng một chữ ca cao trên tháp hương vì thế có thể cho ra hai kết quả rất khác nhau.
Ca cao chỉ thật sự bước vào dòng chính cùng làn sóng gourmand đầu thập niên 1990, giai đoạn ngành hương chấp nhận rằng mùi ăn được vẫn có thể sang trọng. Từ đó, socola khô thành chất liệu quen thuộc của cả hương nam giới đậm chất da thuộc lẫn những sáng tác niche lấy ca cao làm mảng bóng tối trong cấu trúc.
Cách perfumer dùng
Ca cao thường được đặt ở tim hoặc đáy, đôi khi lấp ló ngay từ những phút đầu như một vệt khô đắng bất ngờ. Đây là note có tính cách mạnh và dễ lấn: absolute nguyên chất nồng, hơi khét, nên perfumer dùng ở liều thấp và coi nó như gia vị chứ không phải nguyên liệu chính. Dùng đúng liều, ca cao làm phần đáy trầm xuống, thêm bóng tối và độ dày mà vanilla hay tonka không cho được.
Cặp phối hay gặp nhất là ca cao với patchouli, hai chất cùng gốc khô và đất, quyện lại thành trục vừa đắng vừa ngọt rất đặc trưng. Ca cao với vetiver hoặc da thuộc cho hướng nam tính, khói và bụi. Ca cao với sữa, dừa hay hạt dẻ lại kéo tất cả về phía tráng miệng ấm nóng. Muốn giữ vẻ thanh lịch, perfumer chèn thêm bergamot hoặc hoa cam ở đầu để phần đắng không sập xuống quá sớm.
Về hiệu năng, ca cao bám lâu và toả gần, thường tạo lớp quầng sát da thay vì vệt sillage dài. Nó hợp thời tiết mát, buổi tối, không gian trong nhà; giữa nắng nóng thì phần khét dễ nổi lên nên cần xịt nhẹ tay. Đây là note hợp người thích sự trầm tĩnh, ưa hương ấm nhưng ngại vẻ ngọt lộ liễu, và hợp cả nam lẫn nữ vì bản thân nó không mang giới tính rõ rệt.
Ở kệ Moyar, Montblanc Explorer là cách dùng kín đáo nhất: chất ca cao khô chỉ hiện như một vệt tối nằm dưới nền patchouli và da thuộc, gọn gàng, dễ mặc đi làm. Les Liquides Imaginaires Blanche Bête đi hướng niche, để sắc ca cao chạm vào phần trắng béo và tạo cảm giác lạ, gần như một nghi thức. Kira Matcha Latte chọn giọng nhẹ hơn hẳn, ca cao nép sau sữa và trà thành thứ ấm ngọt dễ chịu cho ngày thường.
