Cà phê
Ít note nào được nhận ra nhanh như cà phê: đắng, cháy nhẹ, ấm và có sắc khói mỏng ngay từ giây đầu. Trong nước hoa, cà phê hiếm khi ngọt như một ly cà phê sữa. Nó thiên về bột cà phê vừa xay, hơi chua chát của hạt, chút da thuộc và gỗ cháy nằm phía sau. Nguyên liệu có thể là absolute làm từ hạt rang, hoặc các phân tử tổng hợp tái dựng phần thơm nhất của quá trình rang. Cà phê mang lại cảm giác tỉnh táo và có chủ đích, thứ năng lượng buổi sáng được đặt trong một cấu trúc ấm. Đó cũng là lý do note này hay xuất hiện ở những chai muốn nghe vừa gợi cảm vừa tỉnh, thay vì ngọt ngào thuần tuý.
Hành trình của Cà phê
Cao nguyên Ethiopia là quê gốc của cây cà phê arabica, nơi truyền thuyết kể về người chăn dê nhận ra bầy dê hoạt bát khác thường sau khi ăn thứ quả đỏ lạ. Từ bờ bên kia Biển Đỏ, cây được trồng có tổ chức ở Yemen, nơi các tu sĩ Sufi dùng nước hạt rang để giữ tỉnh trong những buổi tụng niệm dài qua đêm. Cảng Mocha sau đó đưa hạt cà phê đi khắp thế giới Ả Rập, và cái tên bến cảng ấy tới nay vẫn còn nằm trong ngôn ngữ nhà bếp.
Chữ qahwa trong tiếng Ả Rập thành kahve của người Thổ rồi thành coffee, và đi cùng cái tên là cả một văn hoá quán xá. Các quán cà phê ở Cairo, Istanbul rồi Venice, Vienna, London trở thành nơi bàn chuyện làm ăn và chính trị. Cà phê vì thế mang sẵn lớp nghĩa xã hội mà ít nguyên liệu hương nào có được: nó là mùi của sự tỉnh táo tập thể.
Giống robusta đến sau, gốc vùng Trung và Tây Phi, đậm và nhiều caffeine hơn. Người Pháp mang cây cà phê vào Việt Nam từ thế kỷ 19, và Tây Nguyên dần trở thành một trong những vùng robusta lớn của thế giới, với lối rang đậm cho ra ly cà phê phin đặc quánh rất riêng.
Trong nước hoa, mùi cà phê chỉ phổ biến từ thập niên 1990, khi các hãng bắt đầu tin rằng note ăn uống có thể dựng thành cấu trúc nghiêm túc. A*Men của Mugler, ra mắt năm 1996, thường được nhắc như chai đưa cà phê vào hương nam giới hiện đại. Từ đó, cà phê đi tiếp vào mảng hương Trung Đông, nơi nó gặp gia vị, nhựa thơm và gỗ trầm, rồi thành một trục quen thuộc của cả dòng ngọt ấm đương đại.
Cách perfumer dùng
Cà phê nằm ở đầu tim hoặc đáy, và là một trong số ít note ngọt ấm có thể nhận ra ngay từ lần xịt đầu tiên. Nó mạnh, dễ chiếm sóng, nên perfumer đo liều rất kỹ: nhiều quá thì cả chai thành mùi bã cà phê nguội, ít quá thì chỉ còn vệt đắng mơ hồ. Cách làm thường thấy là dựng cà phê thành một accord hoàn chỉnh cùng caramel, sữa hoặc hạt rang, thay vì thả một nguyên liệu đơn lẻ vào công thức.
Phối với vanilla và tonka, cà phê cho ra hình ảnh ly cà phê pha đường, ấm và dễ chịu. Phối với patchouli, cà phê thành trục tối, hơi bụi, rất hợp hương nam. Phối với quế, nhục đậu khấu hay thảo quả, nó ngả về phía Trung Đông, có mùi của lễ khách và bếp lửa. Còn khi đặt cạnh cam chanh hoặc lavender, phần đắng được kéo lên sáng hơn, gọn hơn và mặc được ban ngày.
Cà phê thường bám tốt và toả rõ, đặc biệt trên vải áo, nên chỉ cần vài nhát xịt là đủ. Trời lạnh làm phần rang thơm hơn; trời nóng ẩm dễ đẩy nó sang chua và khét, vì vậy mùa hè nên chọn phiên bản có nhiều sữa hoặc trái cây làm dịu. Đây là note hợp buổi tối, hợp người muốn hương của mình có chút gai góc, và hợp cả những ai cần sự hiện diện chắc chắn trong không gian làm việc.
Trong danh mục Moyar, Lattafa Khamrah Qahwa nói thẳng ngay từ tên gọi: cà phê đặt giữa gia vị và đồ ngọt kiểu Trung Đông, đậm và ngọt ấm. Lattafa Asad dùng sắc cà phê như lớp đắng nam tính bên cạnh phần ngọt và gỗ, mạnh mẽ, dễ nhận trong đám đông. Salvatore Ferragamo Uomo Signature chọn cách lịch sự hơn, giữ chất cà phê nằm dưới phần gia vị nhẹ, phù hợp môi trường công sở.
