Nhũ hương
Trong tiếng Ả Rập, al-lubān chỉ thứ nhựa trắng đục mà châu Âu gọi chệch thành olibanum, còn tiếng Việt gọi là nhũ hương. Nhựa ấy chảy từ vết rạch trên thân các loài cây Boswellia ở vùng khô hạn quanh bán đảo Ả Rập và Sừng châu Phi, đông lại thành hạt màu vàng nhạt gần như trong suốt, rồi được chưng cất lấy tinh dầu hoặc xử lý thành resinoid. Mùi của nó vừa tươi vừa cổ kính: phần đầu có chanh, thông và tiêu, phần sau khô ráo, hơi khói, ngọt rất nhẹ theo lối nhựa cây. Trong nước hoa, nhũ hương mang lại chiều sâu tĩnh lặng và một sự trang nghiêm mà ít nguyên liệu nào tạo được.
Hành trình của Nhũ hương
Nhũ hương chảy ra từ vết rạch trên vỏ cây Boswellia, một chi cây thấp bám rễ vào đá vôi ở những vùng gần như không mưa. Nguồn quan trọng nhất nằm ở Oman và Yemen, Somalia, Ethiopia và Ấn Độ, mỗi vùng một sắc thái: có loại thiên chanh và thông, có loại đậm khói và balsam hơn. Người thu hoạch rạch vỏ rồi đợi vài tuần cho nhựa ứa ra, đông thành giọt cứng như thuỷ tinh mờ, sau đó cạo lấy và phân loại bằng tay theo kích thước, màu và độ trong; ở Oman, hạng trong sáng nhất quen gọi là hojari.
Ít nguyên liệu nào có sức nặng lịch sử như nhũ hương. Vùng Dhofar của Oman, cái nôi của những cây Boswellia quý nhất, được UNESCO ghi danh nhờ di sản gắn với con đường hương liệu cổ, nơi các đoàn lạc đà chở nhựa thơm băng qua sa mạc tới Địa Trung Hải. Người Ai Cập cổ đốt nhũ hương trong đền và dùng nó khi ướp xác; sách kinh kể chuyện ba nhà thông thái mang vàng, nhũ hương và một dược tới Bethlehem; tới nay khói nhũ hương vẫn bay trong nhà thờ Công giáo và Chính thống giáo mỗi tuần. Nhu cầu lớn cũng đặt ra vấn đề hiện tại: rạch quá dày khiến nhiều quần thể Boswellia suy kiệt, nên nguồn gốc nguyên liệu ngày càng được để mắt.
Chính bề dày nghi lễ ấy khiến nhũ hương mang sẵn ý nghĩa thiêng, dù người ngửi không biết mình đang ngửi thấy gì. Trong nước hoa cổ điển, nó thường bị giấu trong các bố cục phương Đông, chỉ hiện ra như một nét khói mờ. Phải tới làn sóng niche gần đây, khi perfumer bắt đầu viết cả một chai chỉ để nói về khói và đá lạnh, nhũ hương mới bước hẳn ra ánh sáng. Bộ sưu tập Incense của Comme des Garçons ra mắt năm 2002 là một trong những cột mốc đưa dòng hương trầm mặc này tới lượng khán giả rộng hơn.
Cách perfumer dùng
Nhũ hương là một trong số ít nguyên liệu có thể làm việc ở cả hai đầu tháp hương. Phần terpene nhẹ của tinh dầu cho vị chanh và thông rất sáng, dùng được ngay ở top note; phần resinoid nặng lại nằm sâu dưới đáy, khô, khói và bền. Tính hai mặt đó tạo hiệu ứng đặc trưng: nghe lạnh mà vẫn ấm, sạch mà vẫn có chiều sâu. Perfumer thường tận dụng nó như chất kết nối, dán các mảng hương rời rạc thành một khối liền.
Cặp phối cổ xưa nhất là nhũ hương với một dược, hai thứ nhựa đã đi cùng nhau từ thời các đoàn buôn sa mạc, cho khối hương ấm và trang nghiêm. Ghép với cam chanh và tiêu hồng thì phần đầu bật sáng, chai nhẹ và dễ mặc ban ngày. Ghép với hoa hồng cho một trong những bố cục đẹp nhất của nước hoa hiện đại: khói làm hoa bớt ngọt và thêm bí ẩn. Ghép với oud, hổ phách và gia vị là đi theo lối Trung Đông, đậm và lễ hội. Còn đặt cạnh iris hay hương gỗ khô, nhũ hương cho cảm giác đá lạnh, phấn và tối giản.
Về hiệu năng, longevity của nhũ hương tốt, projection thì vừa phải và có xu hướng toả thành quầng quanh người hơn là bắn xa. Nó trung tính giới tính, hợp mùa lạnh, buổi tối và những dịp cần sự điềm tĩnh, hợp người thích mùi không gian hơn mùi trang sức. Với người quen nhang trầm, đây là note dễ đồng cảm ngay từ lần ngửi đầu.
Les Liquides Imaginaires Blanche Bête kéo nhũ hương về phía trầm mặc và tối giản, nghe như khói còn vương trong một gian phòng vắng. Lattafa Art of Arabia I đi hướng ngược lại, để nhựa thơm quyện gia vị và gỗ theo lối Trung Đông đậm đà, hợp không khí lễ hội. Élisire Oderose dùng nét khói khô ấy làm nền cho phần hương hoa, khiến hoa mất vẻ ngọt gắt và có thêm chiều sâu nghi lễ.
