Hoa nhài
Dưới cái tên hoa nhài là hai giống được nghề hương trọng dụng nhất, Jasminum grandiflorum và Jasminum sambac. Mùi của chúng không đơn thuần dịu dàng: bên dưới lớp cánh mềm luôn có một mạch ấm, hơi béo, thoáng chút da thịt do indole tự nhiên tạo ra. Grandiflorum ngả về trái cây chín và mật, còn sambac sạch hơn, hơi trà, sắc cạnh hơn ở đầu mũi. Trong một công thức, hoa nhài hiếm khi ngồi yên một chỗ; nó làm mọi note quanh mình nở ra, tròn hơn và sáng hơn. Cảm giác để lại thường là sự ấm áp thân mật của một buổi tối mùa hè, gần tới mức nhiều người thấy nó gợi ký ức nhiều hơn gợi hình ảnh một khu vườn.
Hành trình của Hoa nhài
Hoa nhài thuộc chi Jasminum, họ Ô liu, phân bố từ Nam Á sang Trung Đông và Đông Nam Á. Hai giống quan trọng nhất với nghề hương là Jasminum grandiflorum, quen gọi là nhài Tây Ban Nha hoặc nhài Ai Cập, và Jasminum sambac, chính là hoa nhài ta quen thuộc với người Việt. Hoa nở về đêm và toả mạnh nhất trước bình minh, nên người ta hái tay từ lúc trời còn tối, đưa về xưởng ngay trong buổi sáng để giữ phần hương dễ bay hơi.
Cách lấy hương cổ nhất là enfleurage: rải cánh hoa lên lớp mỡ tinh khiết, thay hoa liên tục nhiều ngày cho đến khi lớp mỡ bão hoà mùi. Kỹ thuật này gần như biến mất khỏi sản xuất công nghiệp, nhường chỗ cho dung môi bay hơi tạo ra concrete rồi thu về absolute. Dù đi đường nào, khối lượng hoa cần cho mỗi đơn vị absolute vẫn rất lớn, và đó là lý do absolute hoa nhài luôn nằm trong nhóm nguyên liệu đắt nhất mà một perfumer được phép chạm tay.
Grasse ở miền nam nước Pháp từng là thủ phủ hoa nhài của châu Âu và nay vẫn giữ vài cánh đồng nhỏ, còn phần lớn sản lượng thế giới đến từ Ai Cập và Ấn Độ. Ở Ấn Độ, vòng hoa nhài kết trong tóc là nghi thức thường nhật; người Trung Quốc và người Việt ướp trà bằng nhài sambac; Philippines chọn sampaguita, cũng chính là sambac, làm quốc hoa. Trước khi thành nguyên liệu, nhài đã là một tập quán sống.
Bước vào nước hoa hiện đại, hoa nhài trở thành xương sống của dòng floral: Chanel No. 5 và Joy của Jean Patou đều dựng danh tiếng trên trục nhài và hồng. Năm 1966, Edmond Roudnitska đưa Hedione, phân tử do Firmenich phát triển và mang sắc nhài trong suốt, vào Eau Sauvage, mở ra cách dùng hoa nhài như một lớp ánh sáng thay vì một khối hoa đặc. Từ đó rất ít công thức lớn vắng bóng nó, kể cả những chai không tự nhận mình là floral.
Cách perfumer dùng
Hoa nhài gần như luôn nằm ở tầng heart, nhận bàn giao từ top note citrus rồi dẫn xuống base. Tính cách của nó là ấm, tròn, hơi béo, và ở nồng độ cao thì lộ rõ chất indolic gợi da thịt. Vì thế liều lượng quyết định tất cả: một chút đã tạo độ nở và cảm giác đắt tiền, quá tay thì cả chai ngả sang nặng và ngột. Perfumer thường tách hoa nhài thành nhiều mảnh, absolute lo phần thịt, phân tử tổng hợp lo phần sáng, rồi ghép lại theo tỉ lệ mình muốn.
Cặp phối kinh điển nhất là nhài với hoa hồng, bộ khung mà nhà hương nào cũng có phiên bản riêng: hồng dựng cấu trúc, nhài lo phần nở. Ghép với aldehyde, nhài bớt ngọt và trở nên lấp lánh, xa cách theo kiểu floral cổ điển. Ghép với sandalwood hoặc musk trắng, nó chuyển sang hướng kem, sát da, dễ mặc hằng ngày. Ghép với oud và saffron, chính phần indolic lại là cầu nối làm khối hương phương Đông bớt khô.
Về hiệu năng, hoa nhài có projection tốt trong vài giờ đầu rồi lùi thành lớp nền ấm bám khá dai trên vải. Nó không kén giới tính như định kiến; trong nhiều bản hương nam, nhài đóng vai giấu mặt, để lại cảm giác mềm giữa các note gỗ khô. Buổi tối, tiệc và hẹn hò là địa hạt thuận lợi nhất. Với văn phòng hoặc khí hậu nóng ẩm, nên chọn phiên bản nhài trong trẻo và xịt tay nhẹ, vì nhiệt độ cao khuếch đại phần béo rất nhanh.
Trong kho Moyar, Gucci Flora Gorgeous Jasmine là cách đọc thẳng thắn nhất: hoa nhài đặt giữa sân khấu, ngọt và sáng, không giấu diếm. Gucci Bloom Eau de Parfum lại đưa nhài sambac vào một bó hoa trắng dày, cho cảm giác vườn tược ẩm hơi. Còn ở Armaf Club de Nuit Intense Man, hoa nhài nằm khuất trong tầng giữa, làm mềm khối gỗ khói và trái cây, minh hoạ cho chuyện note này có thể vô hình mà vẫn thiết yếu.
