Nhựa labdanum
Trên những triền đồi đá quanh Địa Trung Hải, cây rockrose thuộc chi Cistus tiết ra một lớp keo sẫm màu và dính trên lá cùng cành non để chịu nắng hè; đó chính là labdanum, sau khi nấu và tinh chế sẽ thành resinoid hoặc absolute cho ngành hương. Mùi của nó phức tạp hiếm thấy: ấm, tối, có mật ong, da thuộc, thuốc lá khô, chút khói và một nét mặn gợi tới long diên hương. Đây là nguyên liệu tự nhiên đứng sau phần lớn những gì người ta gọi là hương hổ phách. Labdanum không dễ thương và cũng không định làm bạn dễ chịu; nó mang tới chiều sâu, sự trưởng thành và một chút gì đó gần với da người.
Hành trình của Nhựa labdanum
Labdanum không phải nhựa chảy ra từ vết chặt như nhiều loại nhựa khác, mà là lớp keo cây rockrose tiết ra trên lá và cành non để chống lại nắng gắt và mất nước của mùa hè Địa Trung Hải. Cây mọc thành bụi thấp trên sườn đồi đá ở Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Maroc và các đảo Hy Lạp, càng khô hạn càng tiết nhiều nhựa. Đứng giữa một triền đồi rockrose vào trưa hè, người ta ngửi thấy đúng thứ mùi ấm nhựa ấy bốc lên trong không khí trước cả khi chạm vào cây.
Cách thu hoạch cổ xưa của nguyên liệu này thuộc hàng kỳ lạ nhất trong ngành hương. Người chăn thả dê lên đồi, nhựa dính vào lông và râu con vật, tối về họ chải lấy phần nhựa đó; Herodotus đã nhắc tới thứ nhựa thơm gom từ râu dê ngay từ thời cổ đại. Ở đảo Crete còn có một dụng cụ chuyên dụng gồm nhiều dải da gắn trên cán dài, quét qua bụi cây để gom nhựa, được các nhà du hành châu Âu mô tả lại nhiều thế kỷ sau. Suốt thời gian dài, labdanum được dùng làm hương đốt, làm thuốc và làm nguyên liệu ướp thơm.
Ngày nay quy trình đã công nghiệp hơn: cành lá được đun trong nước để tách phần gum, rồi xử lý tiếp thành resinoid đặc quánh hoặc absolute nhẹ hơn; song song đó, lá còn được chưng cất để lấy tinh dầu cistus, xanh và có gai hơn nhiều so với nhựa. Mỗi dạng cho một sắc thái khác nhau, và perfumer chọn dạng nào là chọn luôn tính cách cho phần đáy chai.
Trong nước hoa hiện đại, labdanum giữ hai vai trò lịch sử. Nó là trụ cột của accord hổ phách khi ghép với vanilla, và là mảnh ghép tối màu trong cấu trúc chypre mà Coty dựng nên năm 1917 cùng rêu sồi và bergamot. Hầu như mọi chai da thuộc, mọi chai phương Đông cổ điển đều mang dấu vân tay của nó ở đâu đó.
Cách perfumer dùng
Labdanum là base note theo nghĩa triệt để nhất: nặng, bám lâu, gần như không bay. Perfumer dùng nó khi cần cho công thức một cái bóng, một phần tối để phần sáng phía trên có ý nghĩa. Tính cách của nó vừa ngọt vừa mặn, vừa mật ong vừa da thuộc, nên chỉ một liều nhỏ đã đủ làm cả chai trầm xuống. Tay quá nặng thì labdanum ám khói và hơi hắc, kéo mọi thứ về phía cũ kỹ; đúng liều thì nó cho cảm giác ấm áp, sang trọng, có tuổi đời.
Cặp phối định nghĩa lịch sử là labdanum với rêu sồi và bergamot, bộ ba dựng nên cấu trúc chypre kinh điển với độ chát sang trọng. Ghép labdanum với vanilla và benzoin là ra thẳng accord hổ phách ấm ngọt. Ghép với nhựa bạch dương hoặc các phân tử da thuộc thì cho hướng leather đậm, khô và hơi hoang. Đặt cạnh thuốc lá, rum hay hạt tonka, labdanum trở nên gần gũi như một quán bar mùa đông. Còn khi đi cùng hoa hồng, phần mật ong của nhựa làm cánh hoa dày lên và mất vẻ ngây thơ.
Về hiệu năng, đây là một trong những note bền nhất mà bạn có thể gặp: longevity thường tính bằng cả ngày, vệt hương còn trên áo qua hôm sau. Projection ấm và gần da, không ồn ào ngay lúc xịt mà nở dần theo thân nhiệt, nên labdanum đặc biệt hợp mùa lạnh, buổi tối và những dịp cần sự chững chạc. Người thích hương trầm ấm, thích cảm giác trưởng thành hơn là tươi trẻ, gần như chắc chắn sẽ hợp note này.
Lattafa Asad dùng chất nhựa ấm ngọt kiểu Trung Đông, nơi phần đáy dày lên và bám dai suốt ngày. Dolce & Gabbana The One Pour Homme Parfum khai thác mặt da thuộc và thuốc lá, cho một phần đuôi ấm, kín đáo và rất hợp buổi tối. Armaf Ventana Pour Homme để nền tối ấy nằm dưới cùng, giữ cho các note sáng ở trên không bay đi quá nhanh.
