Xạ hương
Cái tên xạ hương hôm nay gom cả một họ phân tử tạo mùi ấm, mềm và gần với da người, chứ không còn trỏ vào một nguyên liệu động vật duy nhất. Đặc điểm chung của chúng là phân tử lớn, bay chậm, mùi ít gây chú ý mà lại bám rất dai. Tuỳ nhóm, musk có thể sạch như vải mới phơi, ngọt phấn như da em bé, hơi kim loại, hoặc mọng và ấm như hơi người sau lớp áo. Trong một chai nước hoa, musk hiếm khi là nhân vật chính: nó khiến các nguyên liệu khác nghe liền mạch, khiến mùi hương có cảm giác đến từ cơ thể chứ không phải từ chai thuỷ tinh.
Hành trình của Xạ hương
Trong hơn một nghìn năm, xạ hương chỉ có nghĩa là một thứ duy nhất: khối tiết màu sẫm lấy từ tuyến của hươu xạ đực sống ở vùng núi cao Himalaya và Trung Á. Nó theo các tuyến đường tơ lụa đi khắp châu Á, vào y học cổ truyền Trung Hoa và Ấn Độ, vào hương liệu Ba Tư và Ả Rập, rồi tới châu Âu như một trong những hàng hoá quý nhất từng được cân bằng vàng. Ngay cả chữ musk cũng đi ra từ tiếng Phạn.
Bước ngoặt xảy ra vào cuối thế kỷ 19, khi Albert Baur tổng hợp nhóm nitro musk đầu tiên trong lúc làm việc với các dẫn xuất chất nổ. Lần đầu tiên ngành hương có nguồn musk dồi dào và dễ mua, và cả một thế hệ nước hoa cổ điển được dựng trên nền đó. Vài thập niên sau, Leopold Ruzicka giải được cấu trúc của muscone, phân tử chịu trách nhiệm cho mùi xạ hương thật, mở đường cho nhóm macrocyclic musk gần với tự nhiên hơn nhiều.
Áp lực săn bắt khiến hươu xạ suy giảm nghiêm trọng và loài này được đưa vào diện bảo vệ quốc tế từ cuối thập niên 1970. Ngành nước hoa chuyển hẳn sang nguyên liệu tổng hợp, không chỉ vì lý do đạo đức mà còn vì tính ổn định của công thức. Nhóm polycyclic musk ra đời quanh giữa thế kỷ 20 mang lại thứ mùi sạch, hơi ngọt, mà thập niên 1990 gọi là white musk, gắn liền với cả một thẩm mỹ tối giản.
Ba thập niên gần đây, các quy định về an toàn và môi trường loại dần những nhóm musk cũ, đẩy perfumer về phía macrocyclic và các musk mạch hở thế hệ mới, mềm hơn và có sắc trái cây. Song song, thị hiếu chuộng skin scent khiến musk từ vai phụ bước hẳn ra trung tâm, và nhiều chai bán chạy nhất hiện nay thực chất là những bản musk được kể theo cách riêng.
Cách perfumer dùng
Musk sống ở base note, và công việc của nó bắt đầu trước khi người ta kịp ngửi thấy. Nó là fixative, giữ các phân tử nhẹ ở lại lâu hơn, kéo dài đường bay của cả bố cục và làm mờ những chỗ ghép nối thô giữa các nguyên liệu. Perfumer thường dùng nhiều loại musk cùng lúc, mỗi loại phụ trách một quãng, vì không nhóm nào một mình cho đủ độ tròn. Liều lượng có thể rất cao mà vẫn không lộ, đặc quyền hiếm có của nhóm này.
Một chi tiết ít được nói tới: nhiều người không ngửi được một số phân tử musk nhất định. Hiện tượng mù mùi cục bộ này giải thích vì sao cùng một chai, người khen bám mười tiếng, người bảo bay sạch sau ba tiếng. Nếu bạn thấy một chai musk trên da mình gần như biến mất mà người xung quanh vẫn nhận ra rõ, đó không phải lỗi của chai, cũng không phải do da bạn ăn mùi.
Các cặp phối kinh điển khá dễ nhớ. Musk với vani và đàn hương cho hiệu ứng ấm, kem, an toàn tuyệt đối. Musk với iris và heliotrope cho độ phấn quý phái, hơi hoài cổ. Musk với lê, đào và các note mọng làm vị ngọt bớt gắt và giữ chai ở mức người lớn. Musk với amber và benzoin kéo cả bố cục về hướng phương Đông. Về hiệu năng, musk có longevity rất dài nhưng projection gần, thường ôm sát trong bán kính một cánh tay, nên hợp văn phòng, đi học và những dịp cần dễ chịu hơn là gây ấn tượng.
Trong kho Moyar, Lattafa Yara để musk nằm dưới lớp vani và đàn hương, cho một nền ngọt mềm mà nhiều người nhận ra ngay là mùi thân thuộc. Montblanc Signature dùng musk theo hướng sạch và thanh lịch, đỡ sau lớp hoa trắng để phần đuôi không bị ngọt quá. Toouch Creamy Tide lại đẩy musk vào vùng da thịt, trộn cùng sắc kem và phấn để tạo hơi ấm sát người, rất đúng tinh thần skin scent.
