Rêu sồi
Rêu sồi là một loài địa y mang tên khoa học Evernia prunastri, mọc bám trên vỏ cây sồi ở các vùng ôn đới, và sau khi xử lý bằng dung môi cho ra absolute đặc quánh màu xanh nâu. Mùi của nó là hình ảnh khu rừng sau mưa: đất ẩm, vỏ cây, lá mục, kèm một vệt mực và da thuộc. Rêu sồi đắng nhẹ, hơi mặn, và đó chính là lý do nó quý: nó tạo bóng tối cho công thức, cân lại phần ngọt và làm mọi thứ trở nên nghiêm túc hơn. Đây là linh hồn của họ chypre cổ điển và là một chân trong bộ khung fougère. Trên da, rêu sồi cho cảm giác cổ điển, chững chạc, gợi tủ áo len và những buổi chiều cuối thu.
Hành trình của Rêu sồi
Tên gọi dễ gây hiểu lầm: rêu sồi không phải rêu. Evernia prunastri là một loài địa y, dạng cộng sinh giữa nấm và tảo, mọc thành từng mảng xám xanh trên vỏ và cành sồi ở rừng ôn đới châu Âu, Bắc Phi và một phần Bắc Mỹ. Nguồn nguyên liệu cho ngành hương liệu chủ yếu đến từ vùng Balkan, Trung Âu, Maroc và miền trung nước Pháp, nơi địa y được thu gom thủ công rồi chuyển về xưởng xử lý.
Địa y khô gần như không toả mùi. Phải qua công đoạn ngâm dung môi để thu concrete, rồi tinh luyện thành absolute, mùi rừng ẩm đặc trưng mới hiện ra đầy đủ. Absolute rêu sồi đặc, sẫm màu, và mạnh đến mức chỉ một lượng rất nhỏ trong công thức đã đủ đổi hẳn không khí của cả chai. Chính độ đậm đặc đó biến nó thành nguyên liệu vừa được yêu vừa bị nể trong xưởng.
Vai trò lịch sử của rêu sồi gắn với hai họ hương lớn. Năm 1882, Fougère Royale của nhà Houbigant, do Paul Parquet sáng tác, dựng bộ khung lavender, coumarin và rêu sồi, khai sinh họ fougère mà đến nay vẫn thống trị nước hoa nam. Ba mươi lăm năm sau, Chypre của François Coty ra mắt năm 1917 với cấu trúc bergamot, labdanum và rêu sồi, đặt tên cho cả một họ hương. Suốt thế kỷ 20, gần như mọi bản nước hoa cổ điển đều mang dấu vết của nó.
Bước ngoặt gần đây lại đến từ quy định an toàn. Hai hợp chất gây dị ứng có trong rêu sồi tự nhiên là atranol và chloroatranol khiến IFRA siết chặt mức dùng từ nửa sau thập niên 2000. Nhiều bản kinh điển buộc phải chỉnh lại công thức, còn ngành hương liệu phát triển các phẩm cấp rêu sồi đã loại bỏ phần lớn hai chất này, cùng những phân tử tái dựng mùi rêu. Rêu sồi hôm nay vì thế thường là một bản dựng lại, sạch hơn và nhẹ hơn bản của thế kỷ trước.
Cách perfumer dùng
Rêu sồi là note đáy, và là loại note đáy làm việc âm thầm. Nó hiếm khi được nhận ra như một mùi riêng; thứ người ta cảm thấy là công thức bỗng có chiều sâu, có bóng, có phần khô ráo hơi đắng nâng đỡ toàn bộ. Perfumer dùng nó như chất tạo tương phản: khi phần trên quá ngọt hoặc quá sáng, một lượng rất nhỏ rêu sồi kéo tất cả về trạng thái cân bằng. Liều lượng luôn dè dặt, vì quá tay sẽ cho ra mùi ẩm mốc, gần với hầm chứa hơn là khu rừng.
Hai cặp phối kinh điển gần như là định nghĩa của cả hai họ hương. Rêu sồi cộng bergamot và labdanum cho bộ ba chypre: đắng, sáng, sang trọng theo lối cổ. Rêu sồi cộng lavender và coumarin cho bộ khung fougère: sạch, thảo mộc, nam tính kiểu tiệm cắt tóc. Ngoài ra, phối với da thuộc và thuốc lá, rêu sồi làm phần da bớt ngọt và nghe thật hơn; phối với vetiver hoặc patchouli, nó nhân đôi cảm giác đất và rễ.
Về hiệu năng, đây là một trong những nguyên liệu bám lâu nhất, đồng thời giữ các note nhẹ ở lại trên da lâu hơn bình thường. Projection thường vừa phải và ôm sát, nhưng vệt hương thì dai. Rêu sồi hợp thời tiết mát, hợp trang phục nghiêm túc, và hợp người thích mùi có chiều lịch sử hơn là mùi dễ thương. Người mới làm quen nên tiếp cận qua các bản hiện đại, nơi rêu được dùng ở liều nhẹ.
Trong kho Moyar, rêu sồi hiện ra ở ba mức đậm nhạt. Versace Eros Eau De Toilette dùng nó ở phần đáy để giữ cho lớp bạc hà và táo phía trên không quá kẹo, đúng tinh thần fougère hiện đại. El Ganso Limoncello Season đặt rêu dưới mảng citrus, tạo hậu vị khô ráo thay vì tan biến. Salvatore Ferragamo Intense Leather đẩy rêu về phía da thuộc, nơi chất đắng của nó làm phần leather nghe sạch và có cạnh hơn.
