Đậu tonka
Rất nhiều chai nam kết thúc bằng tonka, kể cả những chai mở bài bằng cam chanh hay thảo mộc mát lạnh. Hạt của Dipteryx odorata, một đại thụ rừng mưa Nam Mỹ, là một trong những note nền được yêu nhất của nước hoa hiện đại. Mùi của nó nằm ở khoảng giữa nhiều thứ quen thuộc: hạnh nhân, cỏ khô mới cắt, thuốc lá ngọt, caramel nhạt và một chút rượu. Người ta hay gọi tonka là họ hàng khô ráo của vani, nhưng nó có nét mặn và nét cỏ mà vani không có. Trên da, tonka làm mọi thứ mềm đi, ấm lên và ở lại lâu hơn.
Hành trình của Đậu tonka
Dipteryx odorata mọc trong rừng mưa Amazon, trải từ Venezuela và Guyana sang Brazil. Cây cho quả cứng, bên trong là một hạt đen nhăn nheo dài chừng đốt ngón tay. Phần lớn nguồn cung vẫn đến từ cây rừng chứ không phải đồn điền, nên nghề thu hái tonka gắn chặt với các cộng đồng bản địa và với nhịp mùa của rừng. Chính cái tên tonka cũng đi ra từ ngôn ngữ bản địa vùng Guiana.
Hạt vừa lấy khỏi quả gần như chưa có mùi. Theo cách làm truyền thống, người ta ngâm hạt trong rượu rồi phơi khô; sau vài tuần, coumarin kết tinh thành một lớp bột trắng lấm tấm trên vỏ hạt, và mùi hạnh nhân ngọt đặc trưng mới hiện ra. Công đoạn này gần với việc ủ vani ở chỗ hương không nằm sẵn trong tự nhiên mà là kết quả của thời gian cùng kỹ thuật.
Coumarin được phân lập lần đầu năm 1820 chính từ hạt tonka, rồi được tổng hợp thành công năm 1868. Đó là một cột mốc lớn của ngành: coumarin trở thành một trong những nguyên liệu tổng hợp đầu tiên đi vào nước hoa thương mại. Năm 1882, Fougère Royale của nhà Houbigant dựng cả một bài hương quanh coumarin và khai sinh họ fougère, họ hương về sau chiếm lĩnh phần lớn thị trường nước hoa nam.
Ngày nay tonka absolute vẫn được dùng, bên cạnh coumarin tổng hợp với liều lượng nằm trong giới hạn an toàn của ngành. Ở một số quốc gia, hạt tonka bị hạn chế trong thực phẩm, nên phần lớn công chúng chỉ gặp mùi này qua nước hoa. Từ fougère cổ điển tới amber hiện đại và gourmand nam, tonka có mặt ở gần như mọi ngã rẽ của gu hương một thế kỷ rưỡi qua.
Cách perfumer dùng
Ít nguyên liệu nào làm việc âm thầm mà hiệu quả như tonka ở phần nền. Nó không đòi sân khấu; việc của nó là làm mềm các cạnh sắc, gắn tầng trên với tầng dưới và kéo dài phần đuôi. So với vani, tonka khô hơn, có nét cỏ khô và hạnh nhân, ít đường hơn nhưng nhiều bóng tối hơn. Ở liều cao, nó ngả sang ngọt bết và hơi bột, nên các bản hiện đại thường cân bằng tonka bằng gỗ hoặc một tầng khói.
Cặp phối lâu đời nhất là tonka với oải hương, đúng bộ xương của fougère. Tonka đi cùng vani và caramel cho ra dòng gourmand nam đang rất được ưa chuộng. Đặt cạnh thuốc lá hoặc da thuộc, tonka làm chúng ngọt lại và bớt thô. Với iris cùng xạ hương, nó cho hiệu ứng phấn mịn, ấm và sạch. Và một mẹo quen thuộc: thả tonka xuống dưới một mở bài cam chanh, bài hương lập tức có đuôi ấm mà vẫn giữ được vẻ tươi ban đầu.
Về hiệu suất, tonka bám tốt, toả vừa phải và ôm sát da, nghĩa là nó thuộc nhóm mùi người khác chỉ ngửi rõ khi đứng gần. Note này hợp mùa lạnh và buổi tối, nhưng các bản tonka khô vẫn dùng được ban ngày ở xứ nóng. Đây là lựa chọn của người thích ấm áp mà ngại ngọt lịm, và nó trung tính về giới tới mức xuất hiện đều ở cả hai tuyến sản phẩm.
Trong kho Moyar, Versace Eros Eau De Toilette dùng tonka làm bản lề, nối lớp bạc hà mát phía trên với phần nền ấm phía dưới. Jean Paul Gaultier Scandal Pour Homme đẩy tonka về phía gourmand, ngọt và tròn, gần với caramel hơn là với cỏ khô. Narciso Poudree Eau de Parfum lại cho thấy mặt phấn của nguyên liệu này, nơi tonka nằm cạnh xạ hương và tạo cảm giác mịn, kín, rất gần da.
