Trà
Trà trong nước hoa là một accord hơn là một tinh dầu đơn lẻ. Lá Camellia sinensis cho rất ít nguyên liệu thơm khi qua xử lý, nên phần lớn note trà mà bạn ngửi thấy được perfumer dựng lại bằng cách ghép citrus, hoa nhài, các phân tử ionone và một chút vật liệu tạo cảm giác se. Kết quả là mùi nước trà mới pha: xanh, hơi khô, có vị chát nhẹ ở hậu và một làn hơi ấm bốc lên. Trà xanh nghiêng về phía cỏ và chanh; trà đen ngả sang khói, mật và thuốc lá; matcha đậm và bột hơn. Trên da, note trà cho cảm giác sạch sẽ, tiết chế, gần với sự tỉnh táo của buổi sáng hơn là một tuyên bố quyến rũ.
Hành trình của Trà
Cây trà, Camellia sinensis, được thuần dưỡng ở vùng núi Nam Trung Quốc và Đông Nam Á từ rất sớm, và trong nhiều thế kỷ, mùi trà tồn tại như một trải nghiệm uống chứ không phải một nguyên liệu nước hoa. Trà Kinh của Lục Vũ thời Đường đã bàn kỹ về nước, về lửa và cách pha, cho thấy người xưa đọc trà bằng khứu giác không kém gì vị giác.
Từ Trung Hoa, trà đi vào Nhật Bản và trở thành trà đạo, nơi hương lá non được đặt ngang hàng với nghi thức và không gian. Sang thế kỷ 17, thương thuyền châu Âu mang trà về phương Tây; tới thế kỷ 19, người Anh dựng nên nghi thức trà chiều cùng cả một hệ ngôn ngữ mô tả mùi trà: khói, mật ong, vỏ bergamot trong trà Earl Grey. Ở Việt Nam, trà mạn Thái Nguyên, trà shan tuyết vùng cao và trà ướp sen Tây Hồ tạo thành ba cách hiểu rất khác nhau về cùng một chiếc lá.
Vấn đề của ngành hương liệu là lá trà gần như không cho tinh dầu theo cách hoa hồng hay hoa nhài vẫn cho. Có absolute trà, nhưng lượng thu được ít và mùi khi tách khỏi nước nóng lại không giống ký ức của người uống. Vì vậy note trà trong nước hoa được xây bằng phương pháp tái dựng, ghép nhiều vật liệu để mô phỏng đúng khoảnh khắc hơi nước bốc lên khỏi tách.
Cột mốc hiện đại đến năm 1992, khi Bvlgari giới thiệu Eau Parfumée au Thé Vert do Jean-Claude Ellena sáng tác. Bản này chứng minh trà có thể là nhân vật chính của một chai nước hoa, mở đường cho cả một dòng hương sạch, nhẹ và tiết chế suốt thập niên 1990. Sau đó, trà đen, trà ô long và matcha lần lượt được các nhà niche khai thác, biến trà thành một trong những từ vựng bền bỉ nhất của nước hoa đương đại.
Cách perfumer dùng
Trà xuất hiện rõ nhất ở tầng heart, nhưng dấu vết của nó lan cả lên top lẫn xuống base. Ở phần đầu, trà làm citrus bớt chua và có kết cấu; ở giữa, nó là bộ mặt chính; về cuối, phần chát và khô của trà hoà vào gỗ hoặc musk để tạo hậu vị. Đây là note đòi hỏi tay nghề vì rất dễ trôi: công thức quá loãng thì trà biến mất sau vài phút, còn quá dày thì chuyển sang mùi lá khô hầm và mất hết sự tươi.
Các cặp phối kinh điển đều nhằm giữ trà đứng lâu hơn. Trà cộng bergamot và chanh vàng cho hiệu ứng Earl Grey sáng và sạch, gần như một bản cologne. Trà cộng hoa nhài hoặc hoa cam kéo note về phía thanh lịch, mềm và nữ tính hơn. Trà cộng gừng, bạch đậu khấu hay tiêu hồng tạo cảm giác ấm, hợp mùa lạnh. Còn trà cộng gỗ, vetiver và musk trắng là công thức phổ biến nhất để kéo dài độ bám mà không phá vỡ tinh thần tiết chế.
Về hiệu năng, trà thuộc nhóm nhẹ. Độ lưu hương ở mức vừa phải, projection gần, sillage kín đáo. Nhưng chính điều đó làm nên giá trị sử dụng của nó: hợp khí hậu nóng ẩm, hợp môi trường đông người, hợp văn phòng và những nơi mà một mùi nồng sẽ trở nên vô duyên. Note trà cũng trung tính giới tính, và thường là lựa chọn an toàn cho người mới bắt đầu tìm phong cách riêng.
Trong kho Moyar, có ba cách kể chuyện trà đáng chú ý. LONGTIEN Trà Việt đi thẳng vào ký ức trà Việt, giữ phần chát và khô của lá thay vì làm ngọt nó. Loewe Agua Eau de Toilette dùng trà như một lớp trong suốt bên cạnh citrus, cho cảm giác mát và sạch kiểu mùa hè Địa Trung Hải. Gritti Pomelo Sorrento ghép trà với vỏ bưởi, nơi note trà làm mảng citrus có chiều sâu và bớt gắt.
